Luật Công nghiệp Công nghệ số là một khung pháp lý quan trọng nhằm điều chỉnh các hoạt động trong nền kinh tế số, thúc đẩy chuyển đổi số và các lĩnh mới như công nghiệp bán dẫn, trí tuệ nhân tạo,… Trong bối cảnh nhiều nước đã bắt đầu hình thành khung pháp lý về quản lý công nghệ số như tài sản mã hoá, trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật, điện toán đám mây, Dự thảo Luật Công nghiệp công nghệ số được cho sẽ tạo động lực phát triển kinh tế số tại Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.

Việc ban hành luật này sẽ tác động sâu rộng đến nhiều ngành công nghiệp, từ an ninh mạng, trí tuệ nhân tạo (AI) đến thương mại điện tử, sản xuất và nền kinh tế. Thông qua bài viết này, LHLegal sẽ phân tích các tác động cụ thể, cơ hội, thách thức và đề xuất biện pháp giúp doanh nghiệp thích ứng.
Tác động đến các ngành công nghiệp cụ thể
Tác động đến an ninh mạng và bảo mật dữ liệu
Dự thảo Luật Công nghiệp Công nghệ số hướng tới việc thúc đẩy nền kinh tế số, nhưng hiện tại vẫn chưa quy định cụ thể về bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư của doanh nghiệp một cách toàn diện. Điều này có thể tạo ra khoảng trống pháp lý, đặc biệt trong bối cảnh các rủi ro về rò rỉ dữ liệu, lạm dụng thông tin và ứng dụng AI ngày càng gia tăng. Tuy nhiên, hiện nay, Việt Nam đã có hai văn bản quy phạm pháp luật quan trọng điều chỉnh vấn đề này là Luật An ninh mạng 2018 và Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Luật An ninh mạng 2018 tập trung vào việc bảo đảm an ninh thông tin trên không gian mạng, trong đó có các quy định về lưu trữ dữ liệu quan trọng, kiểm soát và xử lý các hành vi xâm phạm dữ liệu và quyền riêng tư trên không gian mạng (nơi diễn ra cá hoạt động về công nghệ số). Mặc dù luật này không đi sâu vào bảo vệ quyền riêng tư của doanh nghiệp hoặc tổ chức hoạt động lĩnh vực công nghệ số, nhưng nó đặt ra nền tảng pháp lý để ngăn chặn các hành vi đánh cắp, phát tán dữ liệu trái phép.
Trong khi đó, Nghị định 13/2023/NĐ-CP được xem là văn bản quy phạm pháp luật quan trọng, thiết lập các nguyên tắc bảo vệ dữ liệu cá nhân. Nghị định này quy định một số quyền của chủ thể dữ liệu và biện pháp bảo vệ dữ liệu như:
- Quyền đồng ý: Chủ thể dữ liệu được đồng ý hoặc không đồng ý cho phép xử lý dữ liệu cá nhân của mình
- Quyền truy cập: Chủ thể dữ liệu được truy cập để xem, chỉnh sửa hoặc yêu cầu chỉnh sửa dữ liệu cá nhân của mình
- Quyền tự bảo vệ: Chủ thể dữ liệu có quyền tự bảo vệ theo quy định của Bộ luật Dân sự, luật khác có liên quan và Nghị định này, hoặc yêu cầu cơ quan, tổ chức có thẩm quyền thực hiện các phương thức bảo vệ quyền dân sự theo quy định tại Điều 11 Bộ luật Dân sự.
- Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại: Chủ thể dữ liệu có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật khi xảy ra vi phạm quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân của mình…
Như vậy, mặc dù Dự thảo Luật Công nghiệp Công nghệ số chưa quy định chi tiết, nhưng Luật An ninh mạng và Nghị định 13/2023 đã phần nào lấp đầy khoảng trống pháp lý hiện tại. Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực số vẫn phải tuân thủ các quy định này để đảm bảo tính hợp pháp. Tuy nhiên, việc thiếu một khung pháp lý thống nhất trong luật chuyên ngành có thể dẫn đến sự chồng chéo hoặc mâu thuẫn khi áp dụng, đặc biệt trong các lĩnh vực mới như công nghiệp bán dẫn hay tài sản số (AI, blockchain, hay dữ liệu lớn (big data)).
Do đó, để tăng cường hiệu quả bảo vệ dữ liệu, Dự thảo Luật Công nghiệp Công nghệ số nên bổ sung các điều khoản rõ ràng hơn, đồng bộ với Luật An ninh mạng và Nghị định 13/2023/NĐ-CP, đồng thời tham khảo từ các quy định quốc tế như GDPR (EU) hoặc CCPA (Mỹ). Điều này sẽ giúp Việt Nam vừa thúc đẩy phát triển công nghiệp số, vừa đảm bảo an toàn thông tin và quyền riêng tư của doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này.
Ảnh hưởng đến phát triển công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI)
Trong bối cảnh thời đại mới của trí tuệ nhân tạo, Dự thảo Luật Công nghiệp Công nghệ số được kỳ vọng sẽ tạo bước đột phá cho sự phát triển công nghệ AI tại Việt Nam thông qua việc thiết lập hành lang pháp lý rõ ràng và cơ chế hỗ trợ đặc thù. Luật sẽ thúc đẩy đầu tư vào nghiên cứu và ứng dụng AI thông qua các chính sách ưu đãi về thuế, tài chính và hạ tầng dữ liệu, tạo điều kiện cho doanh nghiệp và startups phát triển các giải pháp AI đột phá.
Đặc biệt, các quy định về chia sẻ dữ liệu mở (open data) từ các cơ quan nhà nước sẽ cung cấp nguồn “nguyên liệu” quan trọng để đào tạo và cải tiến các thuật toán AI, đồng thời khung pháp lý về đạo đức AI và bảo vệ quyền riêng tư sẽ giúp cân bằng giữa đổi mới và kiểm soát rủi ro. Bên cạnh đó, Luật cũng có thể thúc đẩy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực AI, giúp Việt Nam tiếp cận công nghệ tiên tiến và tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất là nâng cao năng lực nội địa về nhân lực chất lượng cao và hạ tầng tính toán để tận dụng tối đa cơ hội từ Luật mang lại. Nếu được triển khai hiệu quả, đây sẽ là bệ phóng giúp Việt Nam hiện thực hóa tham vọng trở thành trung tâm AI của khu vực trong thập kỷ tới.

Khi triển khai Luật CNCNS hiệu quả sẽ là bệ phóng giúp Việt Nam trở thành trung tâm AI của khu vực
Hơn thế nữa, Dự thảo Luật Công nghiệp Công nghệ số sẽ kiến tạo hệ sinh thái AI toàn diện thông qua ba trụ cột chính:
(1) Xây dựng cơ chế “sandbox” (khung pháp lý thử nghiệm) cho phép doanh nghiệp triển khai các giải pháp AI đột phá trong môi trường được kiểm soát, đặc biệt quan trọng đối với các lĩnh vực nhạy cảm như y tế hay tài chính;
(2) Thiết lập các trung tâm dữ liệu quốc gia chuẩn hóa, cung cấp nguồn dữ liệu đủ lớn và chất lượng để huấn luyện các mô hình AI phức tạp, đồng thời giải quyết bài toán chia sẻ dữ liệu giữa các bên;
(3) Phát triển các trung tâm nghiên cứu AI liên kết giữa nhà nước – doanh nghiệp – trường đại học, tạo cơ chế chuyển giao công nghệ hai chiều hiệu quả.
Đáng chú ý, Luật sẽ thúc đẩy hình thành các “AI Hub” tại các đô thị công nghệ lớn như Hà Nội, Đà Nẵng và TP.HCM, nơi tập trung nguồn lực để ươm tạo các giải pháp AI “Make in Vietnam”. Cùng với việc xây dựng tiêu chuẩn quốc gia về đạo đức AI và an ninh mạng, hệ thống pháp lý này sẽ giúp Việt Nam không chỉ thu hút được các tập đoàn công nghệ toàn cầu đầu tư vào AI mà còn chủ động kiểm soát được hướng phát triển công nghệ chiến lược này, tránh phụ thuộc vào nền tảng nước ngoài. Đây chính là nền móng quan trọng để Việt Nam có thể vươn lên nắm bắt cơ hội trong cuộc đua AI toàn cầu.
Tác động đến thương mại điện tử và kinh tế số
Năm 2024, tổng doanh thu công nghiệp công nghệ số ước đạt 152 tỷ USD, tăng 35,7% so với năm 2019; giá trị Việt Nam trong tổng doanh thu công nghiệp công nghệ số đạt 31,8%, tăng từ 21,35% vào năm 2019; tổng số nhân lực đạt 1,67 triệu người, tăng 67% so với năm 2019; toàn ngành có 54.500 doanh nghiệp đang hoạt động.
Trước đó, năm 2023, Việt Nam có 5 sản phẩm công nghiệp công nghệ số được xếp hạng top đầu thế giới: Đứng thứ 2 thế giới về xuất khẩu điện thoại di động thông minh; đứng thứ 5 thế giới về xuất khẩu linh kiện máy tính; đứng thứ 6 thế giới về xuất khẩu thiết bị máy tính; đứng thứ 8 thế giới về thiết bị linh kiện điện tử; đứng thứ 7 thế giới về gia công phần mềm.
Dự thảo Luật Công nghiệp công nghệ số là khung pháp lý quan trọng trong việc thúc đẩy hoạt động thương mại điện tử và kinh tế số. Các quy định, chính sách được đề cập trong Dự thảo Luật công nghiệp công nghệ sẽ góp phần phát triển kinh tế đất nước, tạo môi trường thuận lợi nhất để nuôi dưỡng phát triển doanh nghiệp công nghệ số, từng bước chuyển dịch từ lắp ráp, gia công sang sáng tạo, thiết kế, tích hợp, sản xuất, làm chủ công nghệ lõi tại Việt Nam; góp phần xây dựng Chính phủ số, động lực phát triển kinh tế số, xã hội số.
Dự Luật được kỳ vọng sẽ trở thành chất xúc tác mạnh mẽ thúc đẩy sự bùng nổ của ngành thương mại điện tử và kinh tế số tại Việt Nam. Với các quy định cụ thể về khung pháp lý cho giao dịch số, luật sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng các nền tảng thương mại điện tử, đặc biệt thông qua việc chuẩn hóa các quy trình như thanh toán điện tử, hợp đồng số và xác thực giao dịch trực tuyến.
Đối với kinh tế số, luật sẽ thiết lập nền tảng vững chắc cho việc phát triển các mô hình kinh doanh mới dựa trên nền tảng số, bao gồm cả việc thúc đẩy ứng dụng công nghệ blockchain trong truy xuất nguồn gốc và AI trong phân tích dữ liệu người tiêu dùng. Quan trọng hơn, luật sẽ giải quyết các vấn đề về an ninh mạng và bảo mật dữ liệu – những rào cản chính đang kìm hãm sự phát triển của thương mại điện tử. Bằng cách tạo ra môi trường pháp lý minh bạch và an toàn, dự thảo luật này không chỉ thu hút đầu tư nước ngoài mà còn khuyến khích các doanh nghiệp vừa và nhỏ chuyển đổi số mạnh mẽ hơn, từ đó đẩy nhanh tốc độ phát triển của toàn bộ nền kinh tế số Việt Nam.
Tác động đến ngành sản xuất
Luật Công nghiệp Công nghệ số khi được thông qua dự kiến sẽ tạo ra những chuyển biến mạnh mẽ trong lĩnh vực sản xuất. Trước hết, Luật sẽ thúc đẩy quá trình chuyển đổi số, khuyến khích các doanh nghiệp ứng dụng công nghệ số như IoT, AI và Big Data vào sản xuất, giúp nâng cao năng suất, giảm chi phí và tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Bên cạnh đó, việc xây dựng hành lang pháp lý rõ ràng sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư vào hạ tầng công nghệ, từ đó thúc đẩy sự ra đời của các nhà máy thông minh và mô hình sản xuất tự động hóa.
Tuy nhiên, thách thức đặt ra là sự chênh lệch về trình độ công nghệ giữa các doanh nghiệp, đòi hỏi chính sách hỗ trợ đào tạo nhân lực số và chia sẻ công nghệ để đảm bảo tính bao trùm. Nhìn chung, Luật này sẽ mở ra cơ hội lớn để ngành sản xuất Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Hơn nữa, Luật Công nghiệp Công nghệ số còn góp phần định hình hệ sinh thái sản xuất bền vững trong tương lai. Với các quy định rõ ràng về tiêu chuẩn số hóa và bảo mật dữ liệu, doanh nghiệp sẽ có cơ sở pháp lý vững chắc để triển khai các giải pháp công nghệ tiên tiến như điện toán đám mây, blockchain trong truy xuất nguồn gốc, hay mô hình sản xuất xanh thông qua phân tích dữ liệu lớn. Điều này không chỉ giúp giảm lãng phí tài nguyên mà còn đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế về tính minh bạch và trách nhiệm môi trường.
Đặc biệt, Luật cũng có thể thúc đẩy hợp tác công-tư trong nghiên cứu phát triển (R&D), tạo đà cho các ngành sản xuất chủ lực như ô tô, điện tử, dệt may tiến vào phân khúc giá trị cao. Như vậy, bên cạnh những lợi ích trước mắt, Luật sẽ đặt nền móng cho một nền công nghiệp sản xuất linh hoạt, sáng tạo và thích ứng tốt với xu thế Cách mạng Công nghiệp 4.0.
Một trong những điểm đáng chú ý được đề cập tại Dự thảo Luật là Công nghiệp bán dẫn “một ngành công nghiệp nền tảng trong lĩnh vực công nghiệp công nghệ số, có ảnh hưởng sâu rộng tới mọi mặt đời sống kinh tế – xã hội, quốc phòng và an ninh quốc gia.”
Việt Nam đang trở thành một nhân tố mới quan trọng trong ngành công nghiệp bán dẫn toàn cầu – nhận định từ trang Asia Times. Các kỹ sư có trình độ học vấn cao, có động lực mãnh liệt, làm việc với mức lương tương đối khiêm tốn, đang thu hút nhiều công ty thiết kế và đóng gói bán dẫn từ Mỹ, Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan (Trung Quốc).
Cùng chung nhận định, trang Inteligentcio cho biết: Là một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất thế giới, Việt Nam đang định vị để trở thành một nhân tố chính trong các lĩnh vực có tác động cao như chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và linh kiện bán dẫn.
Với tầm nhìn dài hạn và nắm bắt cơ hội đối với ngành công nghiệp “then chốt”. Ngày 21/9/2024, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định 1018/QĐ-TTg Ban hành Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn Việt Nam đến năm 2030 và tầm nhìn 2050 nhằm khai thác lợi thế địa chính trị, nhân lực về công nghiệp bán dẫn. Đây là cơ hội cho Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của ngành công nghiệp bán dẫn toàn cầu, tiến tới phát triển hệ sinh thái bán dẫn trong nước hoàn chỉnh.
Tác động đến ngành dịch vụ
Dự thảo Luật Công nghiệp Công nghệ số dự kiến sẽ tạo ra bước ngoặt lớn cho lĩnh vực dịch vụ thông qua việc thúc đẩy số hóa toàn diện các quy trình nghiệp vụ. Luật sẽ khuyến khích các doanh nghiệp dịch vụ từ tài chính, y tế, giáo dục đến logistics ứng dụng các công nghệ tiên tiến như AI, điện toán đám mây và dữ liệu lớn để nâng cao chất lượng phục vụ, cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa hiệu quả vận hành.
Đặc biệt, các quy định về tiêu chuẩn kết nối số và chia sẻ dữ liệu trong Luật sẽ tạo điều kiện phát triển các nền tảng dịch vụ tích hợp đa ngành, từ đó hình thành hệ sinh thái số liên thông, giúp giảm chi phí giao dịch và tăng tính minh bạch. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất là đảm bảo an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân khi gia tăng kết nối số, đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư đồng bộ cả về công nghệ và nhân lực. Nếu triển khai hiệu quả, Luật sẽ giúp ngành dịch vụ Việt Nam nâng tầm cạnh tranh, đáp ứng xu hướng tiêu dùng số toàn cầu và trở thành động lực chính cho tăng trưởng kinh tế.
Bên cạnh đó, thông qua việc thiết lập khung pháp lý chuẩn hóa cho nền kinh tế số dịch vụ. Các quy định tại Dự Luật sẽ thúc đẩy sự phát triển của các mô hình dịch vụ hoàn toàn mới như ngân hàng số, bảo hiểm Insurtech hay y tế số, phá vỡ các rào cản truyền thống về không gian và thời gian. Đồng thời, cơ chế quản lý dữ liệu tập trung sẽ cho phép các doanh nghiệp dịch vụ khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên số để phát triển các giải pháp thông minh, ví dụ như hệ thống giao thông thích ứng theo thời gian thực hay nền tảng du lịch cá nhân hóa dựa trên AI.
Về dài hạn, Luật không chỉ nâng cao năng lực cạnh tranh của từng doanh nghiệp mà còn kiến tạo hệ sinh thái dịch vụ số liên kết chặt chẽ, trong đó các ngành bổ trợ lẫn nhau để tạo ra giá trị gia tăng vượt bậc, đưa Việt Nam tiến gần hơn tới vị thế trung tâm dịch vụ số khu vực.
Cơ hội cho doanh nghiệp trong bối cảnh mới

Trong tương lai khi được thông qua, Luật Công nghiệp Công nghệ số sẽ mở ra một chương mới đầy triển vọng cho cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế số đang trở thành xu thế không thể đảo ngược. Với hành lang pháp lý được hoàn thiện, các doanh nghiệp sẽ có cơ hội tiếp cận nguồn lực số ưu việt – từ dữ liệu mở của Chính phủ, hạ tầng điện toán đám mây quốc gia, đến các chính sách ưu đãi về thuế và tín dụng cho hoạt động R&D. Đối với startups công nghệ, đây là cơ hội vàng để phát triển các giải pháp đột phá trong lĩnh vực AI, blockchain hay IoT, nhờ cơ chế sandbox cho phép thử nghiệm mô hình mới trong môi trường được kiểm soát rủi ro. Các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) cũng được hưởng lợi từ chương trình hỗ trợ chuyển đổi số, giúp họ tối ưu chi phí vận hành thông qua các nền tảng số hóa quy trình quản trị, logistics và tiếp thị.
Đặc biệt, Luật tạo điều kiện hội nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu thông qua việc chuẩn hóa công nghệ và nâng cấp năng lực sản xuất. Các doanh nghiệp sản xuất có cơ hội trở thành nhà cung ứng cho các tập đoàn đa quốc gia nhờ ứng dụng công nghệ số vào quản lý chất lượng và truy xuất nguồn gốc. Trong lĩnh vực dịch vụ, sự ra đời của các “AI Hub” và trung tâm dữ liệu quốc gia sẽ giúp doanh nghiệp Việt phát triển các sản phẩm số có tính cạnh tranh vượt trội, từ nền tảng tài chính số (Fintech) đến giải pháp y tế thông minh (Healthtech).
Hơn thế nữa, Luật khuyến khích hợp tác đa ngành giữa doanh nghiệp – viện nghiên cứu – cơ sở đào tạo, tạo ra hệ sinh thái đổi mới sáng tạo toàn diện. Các tập đoàn công nghệ lớn có thể dẫn dắt hệ sinh thái này thông qua việc chia sẻ nền tảng công nghệ và kinh nghiệm quản trị, trong khi startups tập trung vào các giải pháp chuyên sâu cho từng ngành nghề. Sự kết hợp này sẽ giúp Việt Nam xuất hiện ngày càng nhiều “kỳ lân công nghệ” có khả năng vươn tầm khu vực.
Tuy nhiên, để nắm bắt được những cơ hội này, doanh nghiệp cần chủ động nâng cao năng lực nội tại, đặc biệt về nhân lực số chất lượng cao và khả năng bảo mật hệ thống. Các chương trình đào tạo liên kết giữa doanh nghiệp – trường đại học, cùng với việc tham gia vào các dự án chuyển giao công nghệ sẽ là chìa khóa then chốt. Trong dài hạn, những doanh nghiệp biết tận dụng triệt để các cơ chế ưu đãi từ Luật, đồng thời kết hợp với chiến lược phát triển bền vững, chắc chắn sẽ trở thành những nhân tố dẫn dắt nền kinh tế số Việt Nam trong thập kỷ tới.
Dự thảo Luật không chỉ là bước đệm pháp lý mà còn là “cú hích” quan trọng giúp doanh nghiệp Việt Nam tự tin chuyển mình, nắm bắt vị thế dẫn đầu trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0.
Thách thức và rủi ro cần lưu ý
Mặc dù Dự Luật mở ra nhiều cơ hội lớn, các doanh nghiệp Việt Nam vẫn phải đối mặt với không ít thách thức và rủi ro cần được nhận diện và xử lý một cách thấu đáo. Thách thức lớn nhất nằm ở sự chênh lệch về năng lực công nghệ giữa các doanh nghiệp, đặc biệt là khoảng cách số giữa các tập đoàn lớn đã sẵn sàng chuyển đổi số và hàng nghìn doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) còn thiếu nguồn lực tài chính, nhân sự để bắt kịp xu thế. Nếu không có cơ chế hỗ trợ cụ thể, Luật có thể vô tình đẩy nhiều doanh nghiệp vào thế bất lợi, thậm chí dẫn đến nguy cơ đào thải hàng loạt do thiếu khả năng thích ứng.
Bên cạnh đó, bài toán an ninh mạng và bảo mật dữ liệu cũng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết khi doanh nghiệp đẩy mạnh số hóa. Mặc dù Luật An ninh mạng 2018 và Nghị định 13/2023/NĐ-CP đã đề cập đến vấn đề này, nhưng sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, đặc biệt là AI và IoT, đòi hỏi một khung pháp lý chặt chẽ hơn để ngăn chặn các rủi ro như tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu, hay lạm dụng thông tin cá nhân. Nếu không được kiểm soát tốt, những sự cố này không chỉ gây thiệt hại về kinh tế mà còn làm suy giảm niềm tin của người dùng vào nền kinh tế số.
Một rủi ro tiềm ẩn khác là sự phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài, đặc biệt trong các lĩnh vực then chốt như bán dẫn, AI hay điện toán đám mây. Trong khi Luật khuyến khích phát triển công nghệ nội địa, nhiều doanh nghiệp Việt vẫn phải dựa vào nền tảng và giải pháp từ các “ông lớn” công nghệ toàn cầu. Điều này không chỉ làm hạn chế khả năng làm chủ công nghệ mà còn đặt doanh nghiệp vào thế bị động nếu xảy ra xung đột thương mại hoặc thay đổi chính sách từ các nhà cung cấp nước ngoài.
Ngoài ra, sự thiếu hụt nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực công nghệ số cũng là một rào cản lớn. Dù Luật có thể tạo ra hàng loạt cơ hội việc làm mới, nhưng nếu hệ thống đào tạo không theo kịp nhu cầu thực tế, nhiều doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn trong việc tuyển dụng nhân sự có kỹ năng chuyên sâu về AI, blockchain hay phân tích dữ liệu. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa Chính phủ, doanh nghiệp và các cơ sở giáo dục để xây dựng chương trình đào tạo bài bản, đáp ứng yêu cầu của thị trường.
Cuối cùng, sự chồng chéo hoặc mâu thuẫn giữa các văn bản pháp luật cũng là một thách thức không nhỏ. Khi Luật Công nghiệp Công nghệ số đi vào thực thi, nó cần đảm bảo tính đồng bộ với các luật hiện hành như Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật An ninh mạng… để tránh tình trạng doanh nghiệp bị rơi vào “ma trận” quy định, gây khó khăn cho hoạt động kinh doanh.
Chính vì thế, để tận dụng tối đa lợi ích từ Luật Công nghiệp Công nghệ số, các doanh nghiệp cần chủ động nâng cao năng lực đội ngũ nhân sự và đẩy mạnh tiến trình chuyển đổi số, đồng thời Chính phủ cần có lộ trình rõ ràng để tháo gỡ các rào cản pháp lý, kỹ thuật và nhân lực. Chỉ khi những thách thức này được giải quyết triệt để, Việt Nam mới có thể hiện thực hóa “khát vọng vươn mình trong thời đại kỷ nguyên số”.
Các biện pháp giúp doanh nghiệp thích ứng với luật công nghiệp công nghệ số
Trước những cơ hội và thách thức mà Dự thảo Luật Công nghiệp Công nghệ số đặt ra, doanh nghiệp cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược để tận dụng tối đa lợi ích và giảm thiểu rủi ro. Cụ thể như sau:
Trước hết, các doanh nghiệp cần xây dựng lộ trình chuyển đổi số bài bản, bắt đầu từ việc đánh giá lại năng lực hiện tại và xác định các lĩnh vực ưu tiên ứng dụng công nghệ số như quản trị chuỗi cung ứng, tự động hóa sản xuất hoặc phân tích dữ liệu khách hàng. Cần tận dụng các chính sách hỗ trợ từ Nhà nước như ưu đãi thuế cho đầu tư công nghệ, quỹ hỗ trợ đổi mới sáng tạo để giảm áp lực tài chính.
Về mặt nhân lực, doanh nghiệp nên chủ động phối hợp với các trường đại học, tổ chức đào tạo để phát triển nguồn nhân lực số chất lượng cao thông qua các chương trình đào tạo chuyên sâu về AI, blockchain, IoT. Đồng thời, cần xây dựng chính sách thu hút nhân tài toàn cầu và khuyến khích nhân viên nâng cao kỹ năng số thông qua các khóa đào tạo nội bộ. Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), có thể cân nhắc mô hình hợp tác cùng các tập đoàn công nghệ lớn để tiếp cận nguồn lực và kinh nghiệm chuyển đổi số.

Doanh nghiệp nên chủ động phối hợp cùng trường đại học, tổ chức đào tạo để phát triển nguồn nhân lực
Về an ninh mạng và bảo mật dữ liệu, doanh nghiệp cần đầu tư hệ thống bảo mật đa tầng, thường xuyên kiểm tra và nâng cấp hệ thống phòng thủ trên nền tảng không gian mạng. Nên xây dựng quy trình quản lý rủi ro số và kế hoạch ứng phó sự cố bài bản, đồng thời tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân theo Nghị định 13/2023/NĐ-CP. Có thể cân nhắc sử dụng các giải pháp bảo mật từ nhà cung cấp trong nước để giảm sự phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài.
Về hợp tác phát triển, doanh nghiệp nên tham gia tích cực vào các hiệp hội ngành nghề, diễn đàn công nghệ để cập nhật xu hướng và chia sẻ kinh nghiệm. Cần tận dụng các cơ chế hợp tác công-tư, tham gia vào các dự án thí điểm sandbox để cùng Nhà nước hoàn thiện khung pháp lý. Đặc biệt, nên hình thành các liên minh doanh nghiệp cùng ngành để chia sẻ dữ liệu, công nghệ và cùng phát triển các giải pháp số phù hợp với đặc thù Việt Nam.
Với các doanh nghiệp công nghệ, cần tăng cường đầu tư vào R&D, tập trung phát triển các sản phẩm “Made in Vietnam” có tính cạnh tranh toàn cầu. Nên tận dụng cơ chế mở về dữ liệu từ Chính phủ để phát triển các giải pháp AI, big data phục vụ các ngành kinh tế trọng điểm. Đồng thời, cần chủ động tham gia xây dựng các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật để nắm thế chủ động trong phát triển công nghệ.
Về phía Nhà nước, cần sớm ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết thi hành Luật, xây dựng cơ chế một cửa hỗ trợ doanh nghiệp trong chuyển đổi số. Cần phát triển hạ tầng số quốc gia đồng bộ, tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận các nền tảng công nghệ tiên tiến. Đặc biệt quan trọng là cơ chế hỗ trợ tài chính, ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ cao, đổi mới sáng tạo.
Bằng cách triển khai đồng bộ các giải pháp này, cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam sẽ có đủ năng lực để nắm bắt cơ hội từ Luật Công nghiệp Công nghệ số, đồng thời vượt qua được những thách thức trong quá trình chuyển đổi. Điều này không chỉ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của từng doanh nghiệp mà còn góp phần đưa Việt Nam trở thành quốc gia dẫn đầu về công nghiệp số trong khu vực.
Cảm ơn Quý bạn đọc đã theo dõi!
Nếu bạn có thắc mắc hoặc cần tư vấn pháp luật, vui lòng liên hệ qua các kênh dưới đây: