Tài sản số đang mở ra nhiều cơ hội kinh doanh mới cho doanh nghiệp, nhưng cũng đi kèm những yêu cầu pháp lý ngày càng chặt chẽ.

Trong bối cảnh Nghị quyết 68-NQ/TW thúc đẩy phát triển kinh tế tư nhân, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, Việt Nam đồng thời đã thiết lập khuôn khổ pháp lý bước đầu cho tài sản số thông qua Luật Công nghiệp công nghệ số 2025 và cơ chế thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Nghị quyết 05/2025/NQ-CP. Doanh nghiệp vì vậy cần phân biệt rõ định hướng chính sách với quy định pháp luật trực tiếp áp dụng để tổ chức hoạt động đúng quy định.
Nghị quyết 68-NQ/TW có quy định trực tiếp về giao dịch tài sản số không?
Không.
Nghị quyết 68-NQ/TW ngày 04/05/2025 của Bộ Chính trị là nghị quyết về phát triển kinh tế tư nhân. Văn bản này đặt ra các định hướng lớn về cải thiện môi trường kinh doanh, bảo đảm quyền tự do kinh doanh, thúc đẩy khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và tạo điều kiện để doanh nghiệp tư nhân phát triển.
Do đó, không nên diễn giải rằng Nghị quyết 68 trực tiếp:
- Công nhận tiền mã hóa;
- Cho phép doanh nghiệp giao dịch tài sản mã hóa;
- Quy định điều kiện kinh doanh tài sản số;
- Hoặc thiết lập thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam.
Các vấn đề này hiện được điều chỉnh trực tiếp bởi Luật Công nghiệp công nghệ số 2025, Nghị quyết 05/2025/NQ-CP và các quy định pháp luật chuyên ngành có liên quan.
Nghị quyết 68 nên được nhìn nhận là bối cảnh chính sách thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân và đổi mới sáng tạo, còn doanh nghiệp muốn tham gia thị trường tài sản số phải căn cứ vào các quy định pháp luật cụ thể.
Tài sản số hiện đã được pháp luật Việt Nam công nhận chưa?
Có.
Đây là điểm quan trọng nhất cần sửa so với cách hiểu trước đây.
Điều 46 Luật Công nghiệp công nghệ số 2025 quy định tài sản số là tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự, được thể hiện dưới dạng dữ liệu số và được tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao, xác thực bằng công nghệ số trên môi trường điện tử.
Luật đồng thời xác định tài sản số bao gồm:
- Tài sản ảo trên môi trường điện tử;
- Tài sản mã hóa;
- Các loại tài sản số khác theo quy định của pháp luật.
Trong đó, tài sản mã hóa chỉ là một loại tài sản số, không nên đồng nhất mọi tài sản số với Bitcoin, Ethereum hoặc các loại cryptocurrency khác.
Như vậy, không còn phù hợp khi khẳng định rằng tài sản mã hóa nói chung đang ở trạng thái “không được công nhận và không được bảo vệ”. Từ năm 2026, pháp luật Việt Nam đã xây dựng nền tảng pháp lý chính thức cho tài sản số, dù phạm vi và điều kiện giao dịch cụ thể vẫn phụ thuộc từng loại tài sản và hoạt động.
Tài sản mã hóa có phải là phương tiện thanh toán hợp pháp không?
Việc tài sản mã hóa được ghi nhận là một loại tài sản số không đồng nghĩa với việc được sử dụng như tiền hoặc phương tiện thanh toán hợp pháp.
Nghị quyết 05/2025/NQ-CP quy định rõ trong cơ chế thí điểm, hoạt động chào bán, phát hành, giao dịch và thanh toán tài sản mã hóa phải được thực hiện bằng Đồng Việt Nam. Tài sản mã hóa được sử dụng cho mục đích trao đổi hoặc đầu tư trong phạm vi cơ chế thí điểm.
Vì vậy, doanh nghiệp cần đặc biệt tránh nhầm lẫn giữa giao dịch tài sản mã hóa với sử dụng tài sản mã hóa làm phương tiện thanh toán cho hàng hóa, dịch vụ.
Hai vấn đề này có bản chất pháp lý khác nhau.
Việt Nam đang thí điểm thị trường tài sản mã hóa như thế nào?
Ngày 09/09/2025, Chính phủ ban hành Nghị quyết 05/2025/NQ-CP về triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam.
Thời gian thí điểm là 05 năm kể từ ngày Nghị quyết có hiệu lực.
Cơ chế thí điểm bao gồm:
- Chào bán và phát hành tài sản mã hóa;
- Tổ chức thị trường giao dịch tài sản mã hóa;
- Cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa;
- Quản lý nhà nước đối với thị trường này.
Điều này đánh dấu sự thay đổi rất lớn so với giai đoạn trước, khi hoạt động tài sản mã hóa chủ yếu tồn tại ngoài một khuôn khổ thị trường chính thức.
Doanh nghiệp muốn phát hành tài sản mã hóa cần đáp ứng điều kiện gì?
Theo Điều 5 Nghị quyết 05/2025/NQ-CP, tổ chức phát hành tài sản mã hóa phải là doanh nghiệp Việt Nam, được tổ chức dưới hình thức:
- Công ty trách nhiệm hữu hạn; hoặc
- Công ty cổ phần.
Tài sản mã hóa được phát hành phải dựa trên tài sản cơ sở là tài sản thực, không bao gồm chứng khoán và tiền pháp định.
Ngoài ra, trong cơ chế thí điểm:
- Tài sản mã hóa chỉ được chào bán, phát hành cho nhà đầu tư nước ngoài;
- Tài sản này chỉ được giao dịch giữa các nhà đầu tư nước ngoài thông qua tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa được Bộ Tài chính cấp phép;
- Tổ chức phát hành phải công bố Bản cáo bạch và các thông tin liên quan trước khi thực hiện chào bán, phát hành.
Do đó, doanh nghiệp không thể tự xây dựng một token rồi tự do chào bán cho khách hàng tại Việt Nam chỉ dựa trên việc Luật Công nghiệp công nghệ số đã công nhận tài sản số.
Doanh nghiệp muốn cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa có phải xin phép không?
Có.
Theo Nghị quyết 05/2025/NQ-CP, tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa có thể thực hiện các hoạt động như:
- Tổ chức thị trường giao dịch tài sản mã hóa;
- Tự doanh tài sản mã hóa;
- Lưu ký tài sản mã hóa;
- Cung cấp nền tảng phát hành tài sản mã hóa.
Các hoạt động này được đặt trong cơ chế quản lý và cấp phép của Bộ Tài chính.
Vì vậy, doanh nghiệp FinTech hoặc Blockchain cần đặc biệt thận trọng với các mô hình như:
- Sàn giao dịch tài sản mã hóa;
- Dịch vụ custody/lưu ký;
- Nền tảng phát hành token;
- Dịch vụ mua bán tài sản mã hóa cho khách hàng.
Việc đăng ký doanh nghiệp thông thường không đương nhiên cho phép doanh nghiệp cung cấp các dịch vụ này.
Doanh nghiệp đang sở hữu hoặc giao dịch tài sản mã hóa cần làm gì?
Đối với doanh nghiệp đã có tài sản mã hóa hoặc đang nghiên cứu tham gia thị trường, cần ưu tiên một số công việc pháp lý sau.
Thứ nhất, xác định chính xác loại tài sản. Cần phân biệt tài sản số, tài sản mã hóa, chứng khoán, quyền tài sản, dạng số của tiền pháp định và các tài sản tài chính khác. Việc phân loại sai có thể dẫn đến áp dụng sai toàn bộ cơ chế pháp lý.
Thứ hai, xác định vai trò của doanh nghiệp. Doanh nghiệp đang:
- Đầu tư tài sản mã hóa;
- Phát hành tài sản mã hóa;
- Cung cấp nền tảng;
- Lưu ký;
- Tự doanh;
- Hay tổ chức thị trường giao dịch?
Mỗi hoạt động có phạm vi pháp lý khác nhau.
Thứ ba, rà soát yêu cầu cấp phép. Nếu hoạt động thuộc phạm vi cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa theo Nghị quyết 05/2025/NQ-CP, doanh nghiệp phải xem xét điều kiện và thủ tục cấp phép trước khi triển khai.
Thứ tư, xây dựng quy trình tuân thủ nội bộ. Doanh nghiệp tham gia thị trường phải chú ý đến các yêu cầu liên quan đến phòng chống rửa tiền, tài trợ khủng bố, giao dịch điện tử, an toàn thông tin, an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu.
Thứ năm, kiểm soát hợp đồng và dữ liệu giao dịch. Hợp đồng cần quy định rõ đối tượng giao dịch, quyền đối với tài sản, phương pháp xác định giá, thời điểm chuyển giao, cơ chế lưu ký, xử lý lỗi công nghệ và phương thức giải quyết tranh chấp.
Giao dịch tài sản mã hóa có phải nộp thuế không?
Đây cũng là nội dung bài cũ cần cập nhật.
Không còn chính xác khi nói rằng Việt Nam hoàn toàn “chưa có quy định về thuế” đối với giao dịch tài sản mã hóa.
Khoản 9 Điều 4 Nghị quyết 05/2025/NQ-CP quy định trong thời gian chưa có chính sách thuế riêng, chính sách thuế đối với giao dịch, chuyển nhượng, kinh doanh tài sản mã hóa được áp dụng như quy định về thuế đối với chứng khoán.
Do đó, doanh nghiệp không nên coi giao dịch tài sản mã hóa là khu vực “không phải kê khai thuế”.
Việc ghi nhận doanh thu, thu nhập, chi phí và nghĩa vụ kê khai cần được thực hiện theo quy định áp dụng tại từng thời điểm.

Doanh nghiệp không nên coi giao dịch tài sản mã hóa là khu vực không phải kê khai thuế
Tranh chấp tài sản mã hóa được giải quyết như thế nào?
Nghị quyết 05/2025/NQ-CP đã có quy định cụ thể hơn so với giai đoạn trước.
Nếu quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân bị xâm phạm hoặc phát sinh tranh chấp trên thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam, các bên có thể giải quyết thông qua:
- Thương lượng;
- Hòa giải;
- Trọng tài;
- Hoặc Tòa án Việt Nam.
Việc giải quyết thực hiện theo quy định pháp luật.
Do đó, cũng không còn phù hợp khi khẳng định chung rằng giao dịch tài sản mã hóa “thiếu nền tảng pháp lý để bảo vệ quyền lợi các bên”.
Rủi ro vẫn cao, đặc biệt với giao dịch ngoài hệ thống được cấp phép hoặc giao dịch xuyên biên giới, nhưng pháp luật hiện đã hình thành cơ chế bảo vệ và giải quyết tranh chấp trong thị trường thí điểm.
Những rủi ro pháp lý doanh nghiệp vẫn cần đặc biệt lưu ý
Mặc dù khung pháp lý đã tiến một bước lớn, doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với nhiều rủi ro.
- Rủi ro hoạt động ngoài phạm vi được cấp phép: doanh nghiệp triển khai sàn giao dịch, lưu ký hoặc nền tảng phát hành khi chưa đáp ứng điều kiện.
- Rủi ro về phân loại tài sản: một sản phẩm được gọi là token nhưng bản chất có thể liên quan đến chứng khoán, tiền tệ hoặc loại tài sản khác và chịu một chế độ pháp lý khác.
- Rủi ro phòng chống rửa tiền: đặc tính xuyên biên giới và khả năng chuyển giao nhanh của tài sản mã hóa khiến việc xác minh khách hàng và nguồn tiền đặc biệt quan trọng.
- Rủi ro an ninh mạng và dữ liệu: mất khóa truy cập, tấn công hệ thống, chiếm quyền tài khoản hoặc rò rỉ dữ liệu có thể gây thiệt hại lớn cho doanh nghiệp và khách hàng.
- Rủi ro giao dịch xuyên biên giới: khi đối tác, sàn hoặc tài sản nằm ngoài Việt Nam, vấn đề pháp luật áp dụng, thẩm quyền giải quyết tranh chấp và thi hành phán quyết có thể phức tạp hơn đáng kể.
Nghị quyết 68-NQ/TW có ý nghĩa gì đối với doanh nghiệp tài sản số?
Nghị quyết 68-NQ/TW không phải văn bản trực tiếp cho phép hay điều chỉnh giao dịch tài sản số.
Ý nghĩa của Nghị quyết đối với doanh nghiệp trong lĩnh vực này nằm ở định hướng phát triển khu vực kinh tế tư nhân, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số.
Do đó, đối với doanh nghiệp Blockchain, FinTech hoặc doanh nghiệp nghiên cứu khai thác tài sản số, Nghị quyết 68 có thể được nhìn nhận như một định hướng chính sách tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới kinh doanh, nhưng quyền và nghĩa vụ cụ thể vẫn phải được xác định theo:
- Luật Công nghiệp công nghệ số 2025;
- Nghị quyết 05/2025/NQ-CP;
- Pháp luật doanh nghiệp;
- Pháp luật tài chính, ngân hàng;
- Pháp luật về phòng chống rửa tiền;
- Giao dịch điện tử, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu;
- Và các quy định chuyên ngành có liên quan.
Doanh nghiệp nên chuẩn bị gì từ bây giờ?
Doanh nghiệp muốn tham gia thị trường tài sản số nên chuyển từ tư duy “chờ pháp luật công nhận” sang xây dựng hệ thống tuân thủ để tham gia thị trường hợp pháp.
Trước khi triển khai một sản phẩm hoặc mô hình kinh doanh, doanh nghiệp cần xác định ít nhất ba vấn đề: Sản phẩm là loại tài sản gì? Hoạt động dự kiến có thuộc diện phải cấp phép không? Doanh nghiệp phải đáp ứng những nghĩa vụ nào về tài chính, thuế, AML, dữ liệu và công bố thông tin?
Đặc biệt, các doanh nghiệp đang vận hành mô hình liên quan đến token, ví, lưu ký hoặc nền tảng giao dịch nên rà soát lại toàn bộ cấu trúc pháp lý của hoạt động theo quy định mới thay vì tiếp tục dựa trên cách hiểu pháp luật trước năm 2025.
Kết luận
Nghị quyết 68-NQ/TW tạo ra định hướng quan trọng về phát triển kinh tế tư nhân, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, nhưng không phải căn cứ trực tiếp công nhận hoặc cho phép doanh nghiệp giao dịch tài sản số.
Từ ngày 01/01/2026, Luật Công nghiệp công nghệ số 2025 đã chính thức thiết lập khái niệm và khung pháp lý nền tảng đối với tài sản số. Đồng thời, Nghị quyết 05/2025/NQ-CP đã đưa thị trường tài sản mã hóa vào cơ chế thí điểm có kiểm soát trong thời hạn 05 năm.
Vì vậy, vấn đề của doanh nghiệp hiện nay không còn đơn thuần là “tài sản số đã được công nhận hay chưa”, mà là doanh nghiệp đang thực hiện hoạt động nào, thuộc phạm vi pháp luật nào và có đáp ứng đầy đủ điều kiện để tham gia thị trường hay không.
Việc phân loại đúng tài sản, rà soát mô hình kinh doanh, xác định yêu cầu cấp phép và thiết lập quy trình tuân thủ ngay từ đầu sẽ là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp tận dụng cơ hội từ thị trường tài sản số mà vẫn kiểm soát được rủi ro pháp lý.
Nếu bạn có thắc mắc hoặc cần tư vấn pháp luật, vui lòng liên hệ qua các kênh dưới đây: