Tài sản số ngày càng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế số, kéo theo nhiều vấn đề về quyền sở hữu, giao dịch, bảo vệ nhà đầu tư và quản lý rủi ro.

Tại Việt Nam, Luật Công nghiệp công nghệ số 2025 và Nghị quyết 05/2025/NQ-CP đã đặt những nền móng pháp lý quan trọng cho lĩnh vực này. Vậy tài sản số được pháp luật xác định như thế nào, Việt Nam đang quản lý tài sản mã hóa ra sao và có thể học hỏi gì từ kinh nghiệm quốc tế?

Tài sản số là gì?

Theo Điều 46 Luật Công nghiệp công nghệ số 2025, tài sản số là tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự, được thể hiện dưới dạng dữ liệu số, được tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao và xác thực bởi công nghệ số trên môi trường điện tử.

Đây là bước tiến đáng chú ý khi pháp luật Việt Nam chính thức xây dựng một khuôn khổ pháp lý riêng cho tài sản số.

Tuy nhiên, việc một đối tượng được xác định là tài sản số không đồng nghĩa mọi hình thức giao dịch hoặc khai thác tài sản đó đều mặc nhiên được pháp luật cho phép. Việc chuyển giao, đầu tư, kinh doanh hoặc sử dụng tài sản số vẫn phải tuân thủ Luật Công nghiệp công nghệ số và các quy định pháp luật chuyên ngành có liên quan.

Điều 47 Luật Công nghiệp công nghệ số 2025 xác định tài sản số bao gồm:

  • Tài sản ảo trên môi trường điện tử: loại tài sản số có thể được sử dụng cho mục đích trao đổi hoặc đầu tư;
  • Tài sản mã hóa: loại tài sản số sử dụng công nghệ mã hóa hoặc công nghệ số có chức năng tương tự để xác thực tài sản trong quá trình tạo lập, phát hành, lưu trữ và chuyển giao;
  • Các tài sản số khác theo quy định của pháp luật.

Đáng chú ý, tài sản ảo theo Luật này không bao gồm chứng khoán, các dạng số của tiền pháp định và các tài sản tài chính khác theo pháp luật dân sự, tài chính. Vì vậy, cần tránh đồng nhất khái niệm “tài sản số” với tiền mã hóa hoặc cryptocurrency.

Tài sản số và tài sản mã hóa có giống nhau không?

Không. Tài sản mã hóa chỉ là một loại tài sản số.

Tài sản số là khái niệm rộng, trong khi tài sản mã hóa được xác định dựa trên đặc điểm sử dụng công nghệ mã hóa hoặc công nghệ số có chức năng tương tự để xác thực tài sản.

Sự phân biệt này đặc biệt quan trọng khi áp dụng Nghị quyết 05/2025/NQ-CP.

Nghị quyết 05 không thiết lập thị trường thí điểm cho toàn bộ tài sản số mà chỉ điều chỉnh việc chào bán, phát hành, tổ chức thị trường giao dịch và cung cấp dịch vụ đối với tài sản mã hóa.

Do đó, khi đề cập đến cơ chế thí điểm của Việt Nam hiện nay, thuật ngữ chính xác nên là “thị trường tài sản mã hóa”, không phải “thị trường tài sản số” nói chung.

Một số dạng tài sản số phổ biến trên thị trường quốc tế

Trên thị trường quốc tế, tài sản số và crypto assets thường được phân loại theo công nghệ, chức năng và quyền lợi mà tài sản đại diện. Một số dạng phổ biến gồm:

  • Cryptocurrency: các tài sản mã hóa như Bitcoin, Ethereum được sử dụng để chuyển giao giá trị hoặc đầu tư;
  • Utility token: token cung cấp quyền truy cập hoặc sử dụng sản phẩm, dịch vụ trên một nền tảng;
  • Security token: token đại diện hoặc gắn với những quyền có tính chất chứng khoán, tùy thuộc pháp luật từng quốc gia;
  • Stablecoin: tài sản mã hóa được thiết kế nhằm duy trì giá trị tham chiếu với một loại tài sản hoặc đồng tiền nhất định;
  • Token hóa tài sản thực: token gắn với tài sản cơ sở như hàng hóa hoặc những quyền tài sản nhất định;
  • NFT: tài sản số có tính không thể thay thế, thường được sử dụng để xác định một tài sản hoặc quyền lợi riêng biệt.

Đây là cách phân loại phổ biến trên thị trường quốc tế, không phải danh mục phân loại chính thức theo Luật Công nghiệp công nghệ số 2025.

Đặc biệt, không nên mặc nhiên áp dụng khái niệm “security token” của nước ngoài vào cơ chế thí điểm tài sản mã hóa tại Việt Nam. Nghị quyết 05/2025/NQ-CP quy định tài sản mã hóa được chào bán, phát hành theo cơ chế thí điểm phải dựa trên tài sản cơ sở là tài sản thực và không bao gồm chứng khoán, tiền pháp định.

Kinh nghiệm quản lý tài sản số tại một số quốc gia

Hoa Kỳ: Quản lý theo bản chất pháp lý của tài sản

Hoa Kỳ trong nhiều năm áp dụng mô hình quản lý tài sản mã hóa thông qua nhiều cơ quan khác nhau, trong đó vai trò nổi bật thuộc về Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC) và Ủy ban Giao dịch Hàng hóa Tương lai (CFTC).

Điểm đáng chú ý là cách tiếp cận của Hoa Kỳ đang tiếp tục thay đổi.

Tháng 3/2026, SEC ban hành hướng dẫn làm rõ việc áp dụng pháp luật chứng khoán liên bang đối với một số loại crypto assets và giao dịch liên quan. CFTC cũng tham gia hướng dẫn nhằm tăng tính thống nhất trong xác định phạm vi quản lý giữa hai cơ quan.

SEC và CFTC đồng thời tăng cường phối hợp về định nghĩa sản phẩm, khung quản lý crypto assets, giám sát thị trường và hoạt động thực thi pháp luật.

Kinh nghiệm từ Hoa Kỳ cho thấy việc quản lý tài sản số cần tập trung vào bản chất kinh tế và quyền lợi mà tài sản tạo ra, thay vì chỉ dựa vào tên gọi hoặc công nghệ được sử dụng.

Liên minh châu Âu: Xây dựng khung thống nhất với MiCA

Liên minh châu Âu đã xây dựng một trong những khung quản lý crypto assets toàn diện nhất thông qua Markets in Crypto-Assets Regulation (MiCA).

MiCA đặt ra các quy định thống nhất liên quan đến:

  • Công bố thông tin khi phát hành và chào bán crypto assets;
  • Cấp phép và giám sát nhà cung cấp dịch vụ crypto assets;
  • Quản lý asset-referenced tokens;
  • Quản lý e-money tokens;
  • Bảo vệ nhà đầu tư và tính toàn vẹn của thị trường.

MiCA chủ yếu áp dụng từ ngày 30/12/2024, riêng các quy định về asset-referenced tokens và e-money tokens đã áp dụng từ ngày 30/06/2024.

Điểm đáng tham khảo từ EU là việc thiết lập một bộ quy tắc tương đối thống nhất cho toàn thị trường, giúp doanh nghiệp biết rõ điều kiện phải đáp ứng, đồng thời vẫn duy trì yêu cầu bảo vệ nhà đầu tư và ổn định tài chính.

Singapore: Quản lý có kiểm soát nhưng vẫn khuyến khích đổi mới

Singapore tiếp cận tài sản mã hóa theo hướng vừa kiểm soát rủi ro vừa tạo điều kiện cho đổi mới công nghệ.

Các hoạt động cung cấp Digital Payment Token Service thuộc phạm vi quản lý theo hệ thống pháp luật về dịch vụ thanh toán. Tùy hoạt động và quy mô, doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện cấp phép và các yêu cầu về quản trị rủi ro, bảo vệ khách hàng, phòng chống rửa tiền và an toàn công nghệ.

Thực tế đến năm 2026, MAS vẫn áp dụng cơ chế cấp phép đối với các tổ chức cung cấp Digital Payment Token Service trong hệ thống dịch vụ thanh toán.

Cách tiếp cận của Singapore cho thấy việc thúc đẩy đổi mới không đồng nghĩa với buông lỏng quản lý, đặc biệt đối với các hoạt động trung gian có khả năng tác động trực tiếp đến tài sản của nhà đầu tư.

Khung pháp lý về tài sản số tại Việt Nam hiện nay

Luật Công nghiệp công nghệ số 2025 tạo nền tảng pháp lý cho tài sản số

Luật Công nghiệp công nghệ số 2025 có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, trong đó dành riêng Chương V để quy định về tài sản số.

Luật đã giải quyết một vấn đề quan trọng là xác lập khái niệm pháp lý và phân loại tài sản số, tạo nền tảng để tiếp tục xây dựng cơ chế quản lý đối với hoạt động liên quan đến loại tài sản này.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng Luật này đã giải quyết toàn bộ vấn đề về giao dịch, cấp phép, thuế, phòng chống rửa tiền hay tranh chấp đối với tất cả tài sản số.

Tùy từng loại tài sản và hoạt động cụ thể, doanh nghiệp, nhà đầu tư còn phải tuân thủ các quy định của pháp luật về tài chính, ngân hàng, chứng khoán, phòng chống rửa tiền, thuế, an ninh mạng và các lĩnh vực liên quan.

Việt Nam thí điểm thị trường tài sản mã hóa trong 5 năm

Ngày 09/09/2025, Chính phủ ban hành Nghị quyết 05/2025/NQ-CP về triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam.

Thời gian thí điểm là 05 năm, được thực hiện theo nguyên tắc thận trọng, có kiểm soát, minh bạch, an toàn và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia thị trường.

Nghị quyết điều chỉnh các hoạt động:

  • Chào bán, phát hành tài sản mã hóa;
  • Tổ chức thị trường giao dịch tài sản mã hóa;
  • Cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa;
  • Quản lý nhà nước đối với thị trường này.

Đây là bước chuyển đáng kể từ giai đoạn chủ yếu nhận diện và quản lý rủi ro sang việc xây dựng một thị trường thử nghiệm có kiểm soát.

Điều kiện phát hành tài sản mã hóa tại Việt Nam

Nghị quyết 05/2025/NQ-CP đặt ra những điều kiện khá chặt chẽ.

Theo Điều 5 Nghị quyết này:

Tổ chức phát hành phải là doanh nghiệp Việt Nam, được đăng ký dưới hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty cổ phần.

Đồng thời, tài sản mã hóa được phát hành phải dựa trên tài sản cơ sở là tài sản thực, không bao gồm chứng khoán và tiền pháp định.

Một điểm đặc biệt trong giai đoạn thí điểm là tài sản mã hóa được phát hành theo cơ chế này chỉ được chào bán, phát hành cho nhà đầu tư nước ngoài và chỉ được giao dịch giữa các nhà đầu tư nước ngoài thông qua tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa được Bộ Tài chính cấp phép.

Như vậy, doanh nghiệp không thể tự phát hành một loại token rồi tự do chào bán cho công chúng tại Việt Nam mà không tuân thủ cơ chế thí điểm.

Nhà đầu tư Việt Nam có được giao dịch tài sản mã hóa không?

Nghị quyết 05/2025/NQ-CP có quy định riêng đối với nhà đầu tư trong nước đang sở hữu tài sản mã hóa.

Nhà đầu tư trong nước đang có tài sản mã hóa được mở tài khoản tại tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa do Bộ Tài chính cấp phép để lưu ký, mua và bán tài sản mã hóa tại Việt Nam.

Đáng chú ý, sau 06 tháng kể từ khi tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa đầu tiên được cấp phép, nếu nhà đầu tư trong nước giao dịch tài sản mã hóa không thông qua tổ chức được Bộ Tài chính cấp phép thì tùy tính chất, mức độ có thể bị xử lý theo quy định pháp luật.

Đây là một trong những nội dung nhà đầu tư cần đặc biệt lưu ý khi thị trường thí điểm chính thức đi vào vận hành đầy đủ.

Nhà đầu tư trong nước giao dịch tài sản mã hóa không thông qua tổ chức được Bộ Tài chính cấp phép có thể bị xử lý theo quy định pháp luật

Nhà đầu tư trong nước giao dịch tài sản mã hóa không thông qua tổ chức được Bộ Tài chính cấp pháp có thể bị xử lý theo quy định pháp luật

Ai được cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa?

Theo nguyên tắc tại Nghị quyết 05/2025/NQ-CP, chỉ tổ chức được Bộ Tài chính cấp Giấy phép cung cấp dịch vụ tổ chức thị trường giao dịch tài sản mã hóa mới được thực hiện các hoạt động cung cấp dịch vụ liên quan trong phạm vi Nghị quyết và thực hiện quảng cáo, tiếp thị liên quan đến tài sản mã hóa.

Điều này cho thấy mô hình của Việt Nam hiện nay không phải là thị trường tự do mà là thị trường có điều kiện và được quản lý thông qua cơ chế cấp phép.

Các tổ chức, cá nhân tham gia cũng phải tuân thủ yêu cầu về công bố thông tin, tính chính xác của dữ liệu, quản lý giao dịch và các quy định liên quan đến phòng chống rửa tiền, tài trợ khủng bố và phòng chống tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt.

Những vấn đề pháp lý về tài sản số Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện

Mặc dù Luật Công nghiệp công nghệ số 2025 và Nghị quyết 05/2025/NQ-CP đã tạo ra bước tiến quan trọng, thị trường tài sản số vẫn đặt ra nhiều vấn đề pháp lý mới.

Hoàn thiện hệ thống pháp luật đồng bộ

Quy định về tài sản số cần được kết nối với pháp luật dân sự, chứng khoán, ngân hàng, thuế, giao dịch điện tử, phòng chống rửa tiền, bảo vệ dữ liệu và an ninh mạng.

Việc phân định rõ một tài sản thuộc phạm vi của luật nào sẽ hạn chế tình trạng cùng một sản phẩm nhưng chịu nhiều cách hiểu hoặc cơ chế quản lý khác nhau.

Xây dựng tiêu chuẩn bảo vệ nhà đầu tư

Tài sản số có đặc điểm giao dịch nhanh, xuyên biên giới và phụ thuộc lớn vào công nghệ. Vì vậy, cần tiếp tục hoàn thiện các cơ chế về:

  • Công bố thông tin;
  • Quản lý tài sản của khách hàng;
  • An toàn hệ thống;
  • Phòng chống xung đột lợi ích;
  • Xử lý sự cố;
  • Trách nhiệm bồi thường khi xảy ra vi phạm.

Hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp

Tranh chấp tài sản số có thể liên quan đến chủ thể ở nhiều quốc gia, dữ liệu trên blockchain, hợp đồng thông minh hoặc quyền kiểm soát ví điện tử.

Do đó, pháp luật cần tiếp tục làm rõ các vấn đề về chứng cứ điện tử, xác định chủ sở hữu, thẩm quyền giải quyết tranh chấp và thi hành phán quyết đối với tài sản tồn tại trên môi trường số.

Tăng cường phối hợp quản lý liên ngành

Quản lý tài sản số liên quan đồng thời đến tài chính, ngân hàng, công nghệ, an ninh mạng, phòng chống rửa tiền và hoạt động xuyên biên giới.

Vì vậy, việc phối hợp giữa Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước, Bộ Công an và các cơ quan quản lý có liên quan có vai trò đặc biệt quan trọng trong phát hiện rủi ro và bảo đảm thị trường hoạt động minh bạch.

Việt Nam có thể học gì từ kinh nghiệm quốc tế?

Từ kinh nghiệm của Hoa Kỳ, EU và Singapore, có thể thấy không tồn tại một mô hình duy nhất để quản lý tài sản số.

Tuy nhiên, ba nguyên tắc chung có thể được tham khảo:

Thứ nhất, quản lý dựa trên bản chất của tài sản. Một token có chức năng tương tự chứng khoán, phương tiện thanh toán hoặc tài sản đầu tư cần được phân loại dựa trên quyền và nghĩa vụ mà nó tạo ra, thay vì chỉ dựa trên tên gọi.

Thứ hai, đặt nhà cung cấp dịch vụ trung gian dưới cơ chế quản lý chặt chẽ. Các tổ chức lưu ký, vận hành thị trường hoặc cung cấp dịch vụ giao dịch thường là nơi tập trung rủi ro đối với nhà đầu tư.

Thứ ba, cân bằng giữa đổi mới và kiểm soát rủi ro. Nếu quy định quá lỏng lẻo, thị trường có thể phát sinh gian lận và rủi ro hệ thống; nhưng nếu quá cứng nhắc, hoạt động đổi mới có thể chuyển sang các thị trường nước ngoài hoặc khu vực không được kiểm soát.

Cơ chế thí điểm tại Nghị quyết 05/2025/NQ-CP cho thấy Việt Nam đang lựa chọn hướng tiếp cận tương đối thận trọng: cho phép thị trường hình thành trong phạm vi giới hạn, đặt điều kiện cấp phép và từng bước đánh giá trước khi xây dựng cơ chế dài hạn.

Kết luận

Việc Luật Công nghiệp công nghệ số 2025 chính thức xác lập khái niệm và phân loại tài sản số, cùng với Nghị quyết 05/2025/NQ-CP triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa, đánh dấu bước chuyển quan trọng trong cách Việt Nam tiếp cận loại tài sản mới này.

Tuy nhiên, tài sản số không đồng nghĩa với tài sản mã hóa, và việc một đối tượng được công nhận là tài sản số cũng không có nghĩa mọi hoạt động giao dịch, phát hành hoặc kinh doanh đối với tài sản đó đều được tự do thực hiện.

Trong giai đoạn hiện nay, doanh nghiệp và nhà đầu tư cần đặc biệt quan tâm đến việc xác định đúng loại tài sản, phạm vi pháp luật điều chỉnh và các điều kiện của cơ chế thí điểm trước khi tham gia giao dịch. Về lâu dài, kinh nghiệm của EU, Hoa Kỳ và Singapore có thể là nguồn tham khảo quan trọng để Việt Nam tiếp tục xây dựng một thị trường tài sản số minh bạch, an toàn nhưng vẫn tạo dư địa cho đổi mới công nghệ.

Nếu bạn có thắc mắc hoặc cần tư vấn pháp luật, vui lòng liên hệ qua các kênh dưới đây:

Thông tin liên hệ
📞 Hotline 1900 2929 01
📝 Đăng ký tư vấn Tại đây
🌐 Website vietnamtechlaw.vn
Địa chỉ
📍 Hà Nội 51 Nguyễn Khắc Hiếu, Phường Ba Đình
0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất