Phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đang là yếu tố quyết định sự phát triển của các quốc gia. Đây là điều kiện tiên quyết và thời cơ tốt nhất để Việt Nam phát triển hùng cường, thịnh vượng trong kỷ nguyên mới – kỷ nguyên vươn mình của Dân tộc.

Vấn đề này luôn được Đảng và Nhà nước hết sức quan tâm trong suốt thời kỳ đổi mới. Minh chứng điển hình là các văn kiện quan trọng như Nghị quyết số 02-NQ/HNTW ngày 24/12/1996 của Hội nghị Trung ương 2 khóa VIII, Nghị quyết số 20-NQ/TW ngày 01/11/2012 của Hội nghị Trung ương 6 khóa XI, Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị khóa XIII, và Kết luận số 69-KL/TW ngày 11/01/2024 của Bộ Chính trị khóa XIII. Các văn bản này không chỉ khẳng định khoa học và công nghệ “là quốc sách hàng đầu” mà còn đặt ra nhiều giải pháp thúc đẩy phát triển. Luật Khoa học và Công nghệ năm 2013 đã thể chế hóa Nghị quyết 20, tạo hành lang pháp lý với nhiều cơ chế, chính sách mới phù hợp với nền kinh tế thị trường và thông lệ quốc tế. Tuy nhiên, sau nhiều năm triển khai, các chủ trương chính sách này vẫn chậm được thể chế hóa và chưa phát huy tối đa tác dụng thúc đẩy quá trình đổi mới.

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, lần đầu tiên tại Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị, khoa học, công nghệ cùng với đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được đặt lên vị trí “là đột phá quan trọng hàng đầu”. Nghị quyết này đề ra những mục tiêu cụ thể, đầy tham vọng cùng các giải pháp quyết liệt chưa từng có, hứa hẹn tạo nên bước ngoặt lịch sử.

Những điểm đột phá của Nghị quyết 57-NQ/TW về khoa học, công nghệ và chuyển đổi số

Nghị quyết 57-NQ/TW định hướng rõ ràng: khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo là động lực then chốt để đạt được mục tiêu phát triển nhanh, bền vững. Chuyển đổi số được nhấn mạnh là xu hướng tất yếu, đòi hỏi việc hoàn thiện thể chế, chính sách pháp lý và cơ chế hoạt động đồng bộ. Nổi bật trong đó là 5 điểm đột phá:

Mục tiêu phát triển cao và đầy thách thức

Nghị quyết đặt ra các mục tiêu cụ thể ở mức cao cho Việt Nam đến năm 2030 và 2045:

  • Đến năm 2030: Việt Nam thuộc nhóm 3 nước dẫn đầu Đông Nam Á, nhóm 50 nước đứng đầu thế giới về năng lực cạnh tranh số và chỉ số phát triển Chính phủ điện tử; nhóm 3 nước dẫn đầu khu vực Đông Nam Á về nghiên cứu và phát triển trí tuệ nhân tạo (AI), trở thành trung tâm phát triển một số ngành, lĩnh vực công nghiệp công nghệ số mà Việt Nam có lợi thế.
  • Đến năm 2045: Việt Nam có quy mô kinh tế số đạt tối thiểu 50% GDP, thuộc nhóm 30 nước dẫn đầu thế giới về đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Những mục tiêu này là rất khó đạt được, đòi hỏi nỗ lực vượt bậc của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội.

Tăng cường đầu tư đột phá cho R&D và chuyển đổi số

Nghị quyết 57 xác định phải tăng mạnh đầu tư cho khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Cụ thể:

  • Đến năm 2030, kinh phí chi cho nghiên cứu phát triển (R&D) đạt 2% GDP, trong đó kinh phí từ đầu tư xã hội chiếm hơn 60%.
  • Bố trí ít nhất 3% tổng chi ngân sách hằng năm cho phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số quốc gia và tăng dần theo yêu cầu phát triển. Đây là một mục tiêu đầy thách thức nếu nhìn lại tình hình đầu tư nhiều năm qua (chi ngân sách nhà nước cho KH&CN thường dưới 1% tổng chi ngân sách nhà nước). Để đạt được mức đầu tư này, đòi hỏi phải có chế tài và biện pháp hỗ trợ doanh nghiệp hiệu quả hơn. Thậm chí, cần xem xét dỡ bỏ trần 10% thu nhập tính thuế cho quỹ phát triển KH&CN của doanh nghiệp và quy định cơ chế quản lý quỹ thông thoáng hơn, đặc biệt với các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ đang rất cần nguồn tài chính lớn để chuyển đổi số và đổi mới công nghệ.

Đột phá tư duy trong quản lý đầu tư ngân sách cho R&D theo cơ chế quỹ

Nghị quyết 57 đã có đột phá về tư duy trong quản lý đầu tư ngân sách nhà nước cho hoạt động R&D: ngân sách chi cho nghiên cứu, phát triển khoa học, công nghệ ưu tiên thực hiện theo cơ chế quỹ, thông qua các quỹ phát triển khoa học và công nghệ. Cơ chế quỹ là thông lệ quốc tế, nghĩa là ngân sách nhà nước tài trợ cho các nhiệm vụ KH&CN (đề tài, đề án, dự án, chương trình KH&CN…) sẽ được phân bổ trực tiếp cho các quỹ phát triển KH&CN theo mức vốn điều lệ và khả năng bố trí nguồn ngân sách hằng năm. Kinh phí từ các quỹ sẽ được cấp kịp thời theo tiến độ phê duyệt nhiệm vụ, được chuyển nguồn tự động và được quyết toán một lần khi kết thúc hợp đồng nghiên cứu. Cách làm này đáp ứng tính thời sự của hoạt động nghiên cứu, tạo điều kiện thuận lợi cho nhà khoa học và phù hợp thông lệ quốc tế, khắc phục nhược điểm của tư duy quản lý tài chính cũ.

Chấp nhận rủi ro, đầu tư mạo hiểm và độ trễ trong nghiên cứu

Nghị quyết 57 xác định rõ: “chấp nhận rủi ro, đầu tư mạo hiểm và độ trễ trong nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ, đổi mới sáng tạo”. Đây là một đột phá tư duy mang tính cách mạng. Lâu nay, các cơ quan quản lý và dư luận xã hội thường quan niệm nhiệm vụ nghiên cứu được nhà nước tài trợ phải thành công 100%, thất bại bị coi là lãng phí. Tuy nhiên, nghiên cứu khoa học luôn tiềm ẩn khả năng thất bại, ngay cả ở các nước phát triển, tỷ lệ đề tài thành công được áp dụng vào thực tiễn cũng chỉ khoảng 20-30%. Việc chấp nhận rủi ro sẽ khuyến khích các nhà khoa học dám nghĩ, dám làm, dám nhận nhiệm vụ khi tiếp cận nguồn ngân sách nhà nước, bởi họ yên tâm rằng nếu thất bại sẽ được miễn trừ trách nhiệm và có được bài học kinh nghiệm quý giá.

Tính khả thi cao trong tổ chức thực hiện Nghị quyết

Lần đầu tiên, người đứng đầu Đảng ta (Tổng Bí thư Tô Lâm) trực tiếp làm Trưởng Ban Chỉ đạo thực hiện Nghị quyết. Bên cạnh Ban Chỉ đạo còn có Hội đồng tư vấn gồm các nhà quản lý và các nhà khoa học có trình độ và uy tín. Đây là cách làm khắc phục nhược điểm của các giai đoạn trước đây, khi các Ban Chỉ đạo thường chỉ bao gồm đại diện cơ quan quản lý nhà nước, thiếu quyền lực và nặng tư duy nhiệm kỳ. Sự chỉ đạo xuyên suốt và quyết liệt từ cấp cao nhất, cùng với sự tham gia của tầng lớp tinh hoa, là yếu tố then chốt để Nghị quyết đi vào cuộc sống.

Nghị quyết 57-NQ/TW và những tác động pháp lý đáng chú ý

Nghị quyết 57-NQ/TW không chỉ là một văn bản định hướng chính trị mà còn là cơ sở pháp lý cao nhất để xây dựng và hoàn thiện hệ thống luật pháp về khoa học, công nghệ và chuyển đổi số trong thời gian tới.

Cơ sở chính trị – pháp lý cao để xây dựng luật và chính sách mới

Nghị quyết xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là đột phá quan trọng hàng đầu, là động lực chính để phát triển nhanh lực lượng sản xuất hiện đại, hoàn thiện quan hệ sản xuất, đổi mới phương thức quản trị quốc gia, phát triển kinh tế – xã hội, ngăn chặn nguy cơ tụt hậu, đưa đất nước phát triển bứt phá, giàu mạnh trong kỷ nguyên mới. Việc Tổng Bí thư Tô Lâm trực tiếp giữ vai trò Trưởng Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số càng thể hiện sự quan tâm đặc biệt và quyết tâm cao của Đảng và Nhà nước.

Mục tiêu chính của Nghị quyết là giải phóng sức sáng tạo, sức lao động và các nguồn lực khác của xã hội để tập trung phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số. Nghị quyết số 57 chọn cách đi vào những vấn đề rất mới của thời đại như dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, blockchain, IoT, và cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) các công nghệ mới, nhằm thúc đẩy nhanh nhất việc đưa các sản phẩm và công nghệ chiến lược vào cuộc sống. Nghị quyết số 57 cũng giao nhiệm vụ cụ thể cho tất cả cấp ủy, các bộ, ngành, địa phương trong việc tự rà soát lại tất cả các thể chế, chính sách và xây dựng luật. Ví dụ, các tổ chức khoa học công nghệ công lập cũng phải tự đánh giá, rà soát để sáp nhập, giải thể những tổ chức hoạt động chưa hiệu quả, từ đó đầu tư trọng tâm, trọng điểm, hình thành các tổ chức KH&CN mạnh hơn, tập trung nguồn lực đầu tư cho hạ tầng số, hạ tầng viễn thông, hạ tầng KH&CN để thúc đẩy phát triển đất nước.

Định hướng sửa đổi, hoàn thiện các bộ luật liên quan đến công nghệ và dữ liệu

Nghị quyết 57-NQ/TW nhấn mạnh yêu cầu phát triển đồng bộ hệ thống pháp luật nhằm thích ứng nhanh và hiệu quả với sự phát triển của khoa học – công nghệ, đặc biệt là chuyển đổi số. Để làm được điều đó, cần sửa đổi và hoàn thiện các luật hiện hành theo hướng:

  • Đáp ứng yêu cầu điều chỉnh các quan hệ xã hội mới phát sinh từ công nghệ số, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo.
  • Thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn pháp lý trong môi trường số.
  • Loại bỏ sự chồng chéo, lạc hậu của hệ thống luật hiện hành.

Các bộ luật trọng điểm được xác định là trọng tâm trong tiến trình hoàn thiện khung pháp lý, với định hướng cụ thể:

  • Luật Giao dịch điện tử: Mở rộng phạm vi điều chỉnh sang toàn bộ hoạt động giao dịch trên môi trường số, bao gồm chữ ký điện tử, hợp đồng thông minh (smart contracts), và nhận diện điện tử. Cần cập nhật để thừa nhận giá trị pháp lý của các công cụ xác thực số mới, như danh tính số, định danh công dân số, và quy định chi tiết hơn về chứng thực điện tử.
  • Luật An toàn thông tin mạng & Luật An ninh mạng: Bảo vệ dữ liệu cá nhân, đảm bảo an toàn hệ thống thông tin và ngăn chặn rủi ro từ không gian mạng. Cần quy định rõ quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân trong việc thu thập, xử lý, chia sẻ dữ liệu cá nhân; xây dựng hệ thống phân loại dữ liệu, mức độ bảo mật, cơ chế kiểm soát truy cập; tích hợp chuẩn an ninh thông tin cho hạ tầng dữ liệu quốc gia và dịch vụ số công.
  • Luật Viễn thông: Cần bổ sung quy định về sự hỗ trợ phát triển của hạ tầng số, bao gồm điện toán đám mây, trung tâm dữ liệu, mạng 5G/6G, dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng (OTT), quyền tiếp cận hạ tầng số công bằng giữa các nhà cung cấp, và quy định về trung lập mạng.
  • Luật Sở hữu trí tuệ: Cần sửa đổi để bảo vệ quyền tài sản trí tuệ trong môi trường số và thúc đẩy sáng tạo công nghệ. Cụ thể, bảo vệ quyền tác giả trong nội dung số, thuật toán, mã nguồn phần mềm; ghi nhận quyền sở hữu đối với tài sản vô hình phát sinh từ công nghệ (như dữ liệu lớn, nội dung do AI tạo ra, Bitcoin, tài sản số); hài hòa hóa pháp luật quốc tế để hỗ trợ hội nhập.
  • Luật Lưu trữ & Luật Tiếp cận thông tin: Định hướng chuyển đổi mô hình lưu trữ từ truyền thống sang điện tử hóa toàn diện; xây dựng quy định cụ thể về chia sẻ, tái sử dụng và mở dữ liệu công (open data); bảo đảm minh bạch, nhưng vẫn kiểm soát hợp lý thông tin nhạy cảm, bí mật nhà nước trong môi trường mạng.

Nghị quyết 57-NQ/TW định hướng chuyển đổi mô hình lưu trữ từ truyền thống sang điện tử hóa toàn diện

Việc xây dựng và sửa đổi các luật liên quan trong giai đoạn chuyển đổi số hiện nay là rất quan trọng, tạo khung pháp lý mở và thích nghi nhanh, thúc đẩy sáng tạo nhưng vẫn đảm bảo tính ổn định, minh bạch; đảm bảo các hoạt động kinh tế – xã hội sử dụng công nghệ cao, dữ liệu lớn đều có cơ sở pháp lý rõ ràng.

Định hướng xây dựng Luật Khoa học công nghệ và Đổi mới sáng tạo

Dự thảo Luật Khoa học công nghệ và Đổi mới sáng tạo được kỳ vọng sẽ cụ thể hóa các chủ trương của Đảng, đặc biệt là Nghị quyết Đại hội XIII và Nghị quyết 57 của Bộ Chính trị về hoàn thiện thể chế, xóa bỏ các rào cản, phát huy tối đa vai trò của khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong phát triển đất nước. Nhiều ý kiến đề xuất cần xây dựng thể chế theo hướng mở, linh hoạt, tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức, cá nhân tham gia nghiên cứu, ứng dụng, chuyển giao công nghệ.

Dự thảo Luật này gồm 14 chương và 83 điều; trong đó nhiều nội dung chính, quan trọng được kế thừa từ Luật Khoa học và công nghệ năm 2013. Những nội dung được sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ đối với tổ chức khoa học và công nghệ, nhân lực, quản lý chương trình, nhiệm vụ; đầu tư và tài chính; hoàn thiện quy định về hạ tầng và thông tin; hoàn thiện quy định về thương mại hóa kết quả nghiên cứu, phát triển; bổ sung quy định thúc đẩy hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp; bổ sung quy định về hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia, chính sách đối với trung tâm đổi mới sáng tạo xuất sắc…

Tại Hội thảo Góp ý dự án Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo ngày 08 tháng 04 năm 2025, các đại biểu đã nhấn mạnh tầm quan trọng của dự thảo luật trong giai đoạn công nghiệp công nghệ số:

  • Về ứng dụng công nghệ tự động: Luật sư Trương Thị Hòa nhấn mạnh cần quy định rõ trách nhiệm pháp lý đối với các rủi ro do hệ thống tự động gây ra, đảm bảo lấy con người làm trung tâm và đặt công nghệ dưới sự kiểm soát của con người.
  • Về nhà đầu tư cá nhân trong khởi nghiệp sáng tạo: Đại biểu Trương Thị Kim Chi, đại diện Công ty TNHH MTV Phát triển Công viên phần mềm Quang Trung, góp ý rằng việc giới hạn điều kiện chỉ dành cho những người có kinh nghiệm trong lĩnh vực công nghệ là không hợp lý, thiếu rõ ràng và có thể làm giảm cơ hội của nhiều nhà đầu tư tiềm năng.
  • Hỗ trợ hệ sinh thái đổi mới sáng tạo: Nhiều đại biểu đề nghị luật cần có chính sách hỗ trợ mạnh mẽ hơn cho hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, bao gồm việc phát triển các trung tâm đổi mới sáng tạo, vườn ươm doanh nghiệp công nghệ, quỹ đầu tư mạo hiểm và các chính sách ưu đãi về tài chính, thuế, thủ tục hành chính cho doanh nghiệp khởi nghiệp.
  • Phát triển nguồn nhân lực: Hội thảo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp các nội dung công nghệ cao như lập trình, AI, STEM vào chương trình giáo dục phổ thông. Đồng thời, cần có chính sách đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ giáo viên và tạo cơ chế hợp tác hiệu quả giữa trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp để đào tạo nhân lực sát với nhu cầu thực tế.

Ưu đãi pháp lý, tài chính để thu hút doanh nghiệp, nhân tài công nghệ

Tại tiểu mục 6 Mục III Nghị quyết 57-NQ/TW năm 2024, Đảng và Nhà nước đã đề ra các chính sách ưu đãi đối với doanh nghiệp nhằm thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, bao gồm:

  • Các chính sách ưu đãi, khuyến khích doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp vừa và nhỏ, đầu tư cho chuyển đổi số, nghiên cứu, ứng dụng khoa học, đổi mới công nghệ để nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh, quản trị doanh nghiệp.
  • Đẩy mạnh chuyển giao tri thức, đào tạo nhân lực khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo thông qua doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI); hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ trong nước đầu tư ra nước ngoài.
  • Chính sách đủ mạnh khuyến khích tinh thần khởi nghiệp về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, cùng với chính sách hỗ trợ khởi nghiệp và thu hút các doanh nghiệp trong và ngoài nước khởi nghiệp tại Việt Nam.
  • Cơ chế, chính sách hỗ trợ hình thành và phát triển một số doanh nghiệp công nghệ số chiến lược trong nước quy mô lớn để phát triển hạ tầng số, dẫn dắt chuyển đổi số quốc gia và đủ năng lực cạnh tranh quốc tế.
  • Cơ chế đặt hàng, giao nhiệm vụ cho các doanh nghiệp công nghệ số thực hiện các nhiệm vụ trọng điểm về chuyển đổi số.
  • Cơ chế ưu đãi về đất đai, tín dụng, thuế trong nghiên cứu, thử nghiệm, ứng dụng, phát triển, sản xuất sản phẩm, dịch vụ công nghệ số.
  • Phát triển một số khu công nghiệp công nghệ số.
  • Thúc đẩy doanh nghiệp tái đầu tư hạ tầng, đầu tư nghiên cứu và phát triển (R&D).
  • Đẩy mạnh tiêu dùng sản phẩm, dịch vụ trên môi trường số, bảo đảm kinh tế số các ngành, lĩnh vực chiếm tối thiểu 70% kinh tế số.
  • Đẩy mạnh sản xuất thông minh trong các ngành, lĩnh vực: Nông nghiệp, thương mại, tài chính, giáo dục, y tế, giao thông, logistics.

Những chính sách ưu đãi và hỗ trợ nêu trên thể hiện rõ quyết tâm của Đảng và Nhà nước trong việc kiến tạo môi trường thuận lợi để doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, phát huy vai trò trung tâm trong công cuộc chuyển đổi số, nghiên cứu khoa học và đổi mới sáng tạo. Khi được triển khai đồng bộ và hiệu quả, các chính sách này sẽ không chỉ thúc đẩy năng lực cạnh tranh, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp mà còn tạo động lực mạnh mẽ cho sự phát triển của nền kinh tế số, góp phần xây dựng một nền kinh tế độc lập, tự chủ gắn với chủ động, tích cực hội nhập quốc tế sâu rộng và hiệu quả.

Doanh nghiệp và cơ hội từ chính sách mới: Lưu ý về mặt pháp lý

Nghị quyết 57 mang đến những cơ hội rõ rệt cho cộng đồng doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs):

  • Hỗ trợ tiếp cận nguồn vốn: Theo số liệu từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư, chỉ khoảng 30% SMEs tiếp cận được vốn vay ngân hàng do thiếu tài sản thế chấp hoặc lịch sử tín dụng yếu. Để giải quyết vấn đề này, Chính phủ đã triển khai các quỹ bảo lãnh tín dụng và yêu cầu các tổ chức tài chính giảm điều kiện vay vốn, giúp doanh nghiệp nhỏ có thêm cơ hội mở rộng hoạt động. Đồng thời, các chính sách thuế ưu đãi như giảm thuế thu nhập doanh nghiệp và hoãn thuế GTGT cũng đang được áp dụng nhằm giảm bớt gánh nặng tài chính cho các SMEs.
  • Thúc đẩy ứng dụng công nghệ số: Theo khảo sát của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), chỉ khoảng 20% SMEs tại Việt Nam áp dụng công nghệ số vào sản xuất và quản lý. Để thay đổi thực trạng này, Nghị quyết 57 đã đề xuất các biện pháp như hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp đầu tư vào hệ thống quản lý số, cung cấp chương trình đào tạo miễn phí về thương mại điện tử và tự động hóa, cũng như kết nối SMEs với các nền tảng công nghệ lớn để tối ưu hóa hoạt động.
  • Cải thiện môi trường kinh doanh và đơn giản hóa thủ tục hành chính: Đây cũng là trọng tâm của Nghị quyết. Trong nhiều năm qua, SMEs vẫn gặp khó khăn với các quy trình cấp phép, thuế, kiểm tra và các thủ tục liên quan khác. Chính phủ đang đẩy mạnh việc số hóa thủ tục hành chính, giảm thời gian cấp phép kinh doanh xuống còn dưới 5 ngày làm việc và đơn giản hóa các quy trình báo cáo thuế.

 

Trọng tâm của Nghị quyết là cải thiện môi trường kinh doanh và đơn giản hóa thủ tục hành chính

Dự đoán trong thời gian tới, số lượng SMEs tiếp cận vốn sẽ tăng ít nhất 50%, tỷ lệ doanh nghiệp áp dụng chuyển đổi số có thể đạt 40%, và thời gian hoàn thành các thủ tục hành chính sẽ giảm ít nhất 30%. Đây là những bước tiến quan trọng giúp SMEs Việt Nam phát triển mạnh mẽ, đóng góp lớn hơn vào nền kinh tế đất nước và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Đề xuất chính sách và cảnh báo về khung pháp lý cần theo kịp tốc độ công nghệ

Nghị quyết 57 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia xác định công nghệ số là chìa khóa để phá bẫy thu nhập trung bình. Điều này đòi hỏi chính sách và pháp luật cho lĩnh vực này phải bảo đảm yêu cầu quản lý và khuyến khích đổi mới sáng tạo, loại bỏ tư duy “không quản được thì cấm”.

Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên công nghiệp 4.0 với các xu hướng phát triển vượt bậc như: Trí tuệ nhân tạo (AI), Blockchain, Internet vạn vật (IoT), Dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud), công nghệ sinh học số, và gần đây nhất là các mô hình kinh tế số như Fintech, Edtech, Healthtech, Web3, Metaverse, v.v. Công nghệ phát triển vượt xa tốc độ xây dựng và sửa đổi luật hiện hành, tạo ra những khoảng trống và rủi ro pháp lý lớn cho Nhà nước, doanh nghiệp và cá nhân.

Chính vì thế, việc xây dựng chính sách pháp lý vững chắc và linh hoạt là vô cùng cần thiết để theo kịp với tốc độ phát triển công nghiệp công nghệ số. Một trong những nội dung cần thiết đối với các chính sách pháp lý điều chỉnh công nghệ cần phải có là:

  1. Xây dựng khung pháp lý mở và linh hoạt: Trong giai đoạn công nghệ phát triển nhanh chóng, các quy định pháp lý cứng nhắc, liệt kê cụ thể đối với từng loại công nghệ, sẽ nhanh chóng trở nên lạc hậu. Do đó, cần xây dựng một khung pháp lý mở, dựa trên nguyên tắc điều chỉnh chung thay vì chi tiết kỹ thuật cụ thể. Đồng thời, cần triển khai mô hình sandbox (cơ chế thử nghiệm) – cho phép thử nghiệm công nghệ mới trong phạm vi giới hạn và có kiểm soát, để vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo, vừa bảo vệ lợi ích cộng đồng. Ngoài ra, thay vì chu kỳ sửa đổi luật 5-10 năm như trước, pháp luật công nghệ nên được cập nhật định kỳ 2-3 năm/lần nhằm bắt nhịp nhanh hơn với thực tiễn.
  2. Tăng cường các công cụ quản trị rủi ro mới: Song song với việc mở cửa thử nghiệm, cần thiết lập các công cụ quản trị rủi ro tiên tiến. Một trong những công cụ quan trọng là yêu cầu thực hiện đánh giá tác động công nghệ (Technology Impact Assessment) đối với các dự án công nghệ lớn, nhằm phân tích trước các rủi ro về quyền riêng tư, an toàn thông tin và tác động xã hội. Bên cạnh đó, cần quy định minh bạch thuật toán về nguồn dữ liệu và cách vận hành đối với các hệ thống có thể ảnh hưởng trực tiếp tới quyền con người, như các công cụ AI, Internet vạn vật (IoT). Điều này nhằm đảm bảo người sử dụng có sự hiểu rõ về công nghệ, bảo vệ quyền và lợi ích của người dùng, tránh các rủi ro bất lợi.
  3. Bảo vệ quyền lợi cơ bản trong môi trường số: Quyền con người trên không gian mạng cần được bảo vệ một cách tối đa. Trong đó, quyền riêng tư dữ liệu cá nhân phải được cụ thể hóa trực tiếp vào các quy định pháp luật liên quan đến các lĩnh vực công nghệ. Các quyền mới như quyền danh tính số, quyền kiểm soát thông tin cá nhân và quyền được giải thích khi chịu tác động bởi các hoạt động trong lĩnh vực công nghệ cần được xác lập rõ ràng. Đồng thời, các doanh nghiệp công nghệ lớn cần gánh vác nghĩa vụ bảo mật cao hơn và tuân thủ nguyên tắc đạo đức công nghệ để tránh tác động công nghệ gây hại cho xã hội.
  4. Thiết lập cơ chế hợp tác quốc tế: Công nghệ số không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia. Vì vậy, cần tích cực tham gia các hiệp định quốc tế về chuẩn mực công nghệ như OECD AI Principles, Global Partnership on AI, v.v. Nhà nước cũng nên thúc đẩy cơ chế công nhận và phối hợp quốc tế để quản lý dữ liệu về công nghệ xuyên biên giới. Nếu thiếu hợp tác quốc tế, các tranh chấp pháp lý sẽ gia tăng và khả năng kiểm soát sẽ trở nên rất hạn chế.

Nghị quyết 57-NQ/TW không chỉ là một văn bản định hướng chiến lược mà còn là kim chỉ nam pháp lý quan trọng, mở ra kỷ nguyên mới cho sự phát triển của khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số tại Việt Nam. Với những đột phá về tư duy, mục tiêu và chính sách, Nghị quyết đặt nền móng vững chắc cho việc kiến tạo một khung pháp lý đồng bộ, linh hoạt và tiên tiến, thúc đẩy Việt Nam vươn mình mạnh mẽ, trở thành quốc gia phát triển trong thời đại công nghệ số.

Nếu bạn có thắc mắc hoặc cần tư vấn pháp luật, vui lòng liên hệ qua các kênh dưới đây:

Thông tin liên hệ
📞 Hotline 1900 2929 01
📝 Đăng ký tư vấn Tại đây
🌐 Website vietnamtechlaw.vn
Địa chỉ
📍 Hà Nội 51 Nguyễn Khắc Hiếu, Phường Ba Đình
0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất