Không chỉ tiền, vàng hay các tài sản có giá trị thông thường, tài sản số cũng được đề cập trong quy định về tài sản đặt cọc tại Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP, có hiệu lực từ ngày 15/10/2026. Tuy nhiên, không phải mọi tài sản số đều mặc nhiên được sử dụng để đặt cọc. Vậy tài sản số cần đáp ứng những điều kiện gì, giá trị được xác định ra sao và các bên phải lưu ý điều gì để hạn chế tranh chấp?

Tài sản số có được sử dụng để đặt cọc không?

Trong bối cảnh kinh tế số phát triển, các loại tài sản tồn tại dưới dạng dữ liệu điện tử ngày càng được quan tâm và tham gia vào nhiều hoạt động giao dịch. Cùng với đó, những vấn đề pháp lý liên quan đến quyền sở hữu, chuyển giao và sử dụng tài sản số để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ cũng đặt ra nhiều yêu cầu mới.

Theo khoản 1 Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015, đặt cọc là việc một bên giao cho bên kia một khoản tiền, kim khí quý, đá quý hoặc vật có giá trị khác trong một thời hạn để bảo đảm giao kết hoặc thực hiện hợp đồng.

Đáng chú ý, khoản 1 Điều 5 Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao đã hướng dẫn cụ thể về tài sản đặt cọc, trong đó nêu rõ:

Tài sản đặt cọc theo quy định tại khoản 1 Điều 328 của Bộ luật Dân sự là tiền, kim khí quý, đá quý hoặc vật có giá trị khác (ví dụ: cổ phiếu, trái phiếu, tài sản số…).

Như vậy, tài sản số đã được đề cập trực tiếp trong hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao về tài sản đặt cọc.

Đây là điểm đáng chú ý trong việc áp dụng pháp luật để giải quyết tranh chấp đặt cọc, nhất là đối với những giao dịch có đối tượng là tài sản tồn tại trên môi trường điện tử.

Tuy nhiên, việc tài sản số được đưa vào ví dụ về tài sản đặt cọc không có nghĩa là mọi loại tài sản số đều có thể tự do sử dụng trong mọi giao dịch. Tài sản được lựa chọn vẫn phải đáp ứng các điều kiện mà pháp luật quy định.

Điều kiện sử dụng tài sản số để đặt cọc theo Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP

Theo khoản 1 Điều 5 Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP, tài sản dùng để đặt cọc phải đáp ứng các yêu cầu về khả năng giao dịch, chuyển giao và xác định giá trị.

Đối với tài sản số, có thể xem xét các điều kiện quan trọng sau:

1. Tài sản số không thuộc trường hợp bị cấm hoặc hạn chế giao dịch

Điều kiện đầu tiên là tài sản đặt cọc không bị cấm, hạn chế giao dịch theo quy định pháp luật.

Điều này có nghĩa, trước khi sử dụng một loại tài sản số làm tài sản đặt cọc, các bên cần xác định địa vị pháp lý của tài sản đó và những quy định có liên quan đến việc sở hữu, chuyển giao hoặc giao dịch.

Đặc biệt, không nên mặc nhiên cho rằng mọi loại tiền mã hóa, tài sản mã hóa hoặc sản phẩm kỹ thuật số đều được phép sử dụng để đặt cọc chỉ vì Nghị quyết có đề cập đến tài sản số.

Khả năng sử dụng một loại tài sản cụ thể còn phụ thuộc vào bản chất pháp lý và quy định điều chỉnh đối với tài sản đó.

2. Tài sản số phải có khả năng giao cho bên nhận đặt cọc nắm giữ

Theo Nghị quyết, tài sản đặt cọc phải có khả năng được giao cho bên nhận đặt cọc nắm giữ.

Đối với tiền mặt hoặc vàng, việc giao nhận có thể được thực hiện trực tiếp. Tuy nhiên, với tài sản số, hoạt động chuyển giao có thể phức tạp hơn do tài sản tồn tại dưới dạng dữ liệu điện tử.

Chẳng hạn, trong những giao dịch sử dụng công nghệ blockchain, các bên có thể phải xác định phương thức chuyển giao, địa chỉ ví nhận, quyền kiểm soát tài sản và cách thức xác minh giao dịch.

Vấn đề quan trọng không chỉ là có thông tin thể hiện việc chuyển tài sản, mà còn phải xác định bên nhận đặt cọc có thực sự nhận và nắm giữ được tài sản theo thỏa thuận hay không.

Do đó, các bên cần lựa chọn phương thức giao nhận phù hợp với đặc điểm của từng loại tài sản số và quy định pháp luật có liên quan.

3. Tài sản số phải xác định được giá trị bằng tiền

Một điều kiện quan trọng khác là tài sản đặt cọc phải xác định được giá trị bằng một khoản tiền nhất định tại thời điểm đặt cọc, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Đối với tài sản số, yêu cầu này có ý nghĩa đặc biệt bởi một số loại tài sản có giá trị biến động theo thị trường.

Ví dụ, các bên thỏa thuận sử dụng một loại tài sản số có giá trị tương đương 200 triệu đồng để bảo đảm việc ký kết hợp đồng mua bán.

Trong trường hợp này, các bên cần xác định rõ số lượng tài sản, giá trị quy đổi tại thời điểm đặt cọc và phương pháp định giá được áp dụng.

Việc xác định giá trị ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế tranh chấp khi tài sản tăng hoặc giảm giá trong thời gian thực hiện thỏa thuận.

Như vậy, tài sản số muốn được sử dụng để đặt cọc cần đáp ứng đồng thời các yêu cầu pháp lý có liên quan, chứ không chỉ đơn thuần là tài sản có giá trị kinh tế.

Có được dùng Bitcoin và các loại tiền mã hóa để đặt cọc?

Đây là vấn đề có thể phát sinh trên thực tế khi các bên sở hữu tài sản mã hóa và muốn sử dụng chúng để bảo đảm việc giao kết hoặc thực hiện hợp đồng.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa khái niệm tài sản số nói chung và các loại tiền mã hóa cụ thể như Bitcoin.

Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP sử dụng thuật ngữ “tài sản số” trong ví dụ về tài sản đặt cọc nhưng không quy định riêng danh mục các loại tiền mã hóa được phép sử dụng để đặt cọc.

Do đó, không thể chỉ căn cứ vào Nghị quyết này để kết luận Bitcoin hoặc mọi loại tiền mã hóa đều được phép sử dụng làm tài sản đặt cọc tại Việt Nam.

Việc đánh giá tính hợp pháp của một giao dịch đặt cọc bằng tiền mã hóa cần xem xét thêm quy định pháp luật chuyên ngành điều chỉnh đối với loại tài sản đó, điều kiện giao dịch, quyền của chủ sở hữu và phương thức chuyển giao.

Các bên cũng cần lưu ý rằng việc một tài sản có thể được mua bán hoặc chuyển giao trên nền tảng công nghệ không đồng nghĩa với việc tài sản đó đương nhiên đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp lý để sử dụng làm tài sản đặt cọc.

Giá trị tài sản số đặt cọc được xác định như thế nào?

Một trong những vấn đề đáng quan tâm khi sử dụng tài sản số để đặt cọc là cách xác định giá trị tài sản, đặc biệt đối với những loại có mức giá biến động liên tục.

Khoản 4 Điều 5 Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP quy định giá trị bằng tiền của tài sản đặt cọc do các bên thỏa thuận.

Trường hợp không có thỏa thuận về giá trị tài sản đặt cọc thì giá trị này được Tòa án xác định tại thời điểm xét xử sơ thẩm.

Trường hợp các bên có thỏa thuận giá trị tài sản

Giả sử bên A sử dụng một loại tài sản số đủ điều kiện giao dịch để đặt cọc cho bên B, hai bên thống nhất giá trị tài sản đặt cọc là 300 triệu đồng.

Trong thời gian thực hiện hợp đồng, giá thị trường của tài sản tăng lên 450 triệu đồng hoặc giảm xuống còn 200 triệu đồng.

Khi phát sinh tranh chấp, việc xác định giá trị tài sản đặt cọc cần căn cứ vào thỏa thuận giữa các bên và quy định pháp luật có liên quan, thay vì mặc nhiên lấy giá thị trường tại thời điểm tranh chấp.

Vì vậy, hợp đồng đặt cọc nên xác định rõ giá trị quy đổi, thời điểm định giá và nguyên tắc xử lý nếu giá tài sản thay đổi.

Trường hợp không có thỏa thuận giá trị tài sản

Nếu các bên không thống nhất giá trị bằng tiền của tài sản đặt cọc, khoản 4 Điều 5 Nghị quyết quy định Tòa án xác định giá trị tại thời điểm xét xử sơ thẩm.

Đối với tài sản số có giá trị biến động, quy định này đặc biệt đáng lưu ý vì mức giá tại thời điểm xét xử có thể khác đáng kể so với thời điểm các bên xác lập giao dịch.

Điều đó cho thấy việc thỏa thuận rõ giá trị tài sản ngay khi đặt cọc có vai trò quan trọng trong việc hạn chế những tranh chấp về nghĩa vụ tài chính.

Đặt cọc bằng tài sản số nhưng một bên vi phạm, xử lý thế nào?

Khi thỏa thuận đặt cọc có hiệu lực nhưng một bên từ chối giao kết hoặc thực hiện hợp đồng, việc xử lý tài sản đặt cọc được xem xét theo Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015 và hướng dẫn tại Điều 6 Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP.

Theo khoản 1 Điều 6 Nghị quyết, trường hợp các bên không có thỏa thuận về phạt cọc thì được xử lý như sau:

Trường hợp bên nhận đặt cọc từ chối giao kết hoặc thực hiện hợp đồng: Ngoài việc trả lại tài sản đặt cọc, bên nhận đặt cọc còn phải trả cho bên đặt cọc một khoản tiền tương đương giá trị tài sản đặt cọc.

Trường hợp bên đặt cọc từ chối giao kết hoặc thực hiện hợp đồng: Tài sản đặt cọc thuộc về bên nhận đặt cọc.

Ví dụ, hai bên sử dụng một loại tài sản số đáp ứng điều kiện pháp luật để đặt cọc, đồng thời xác định giá trị tài sản là 100 triệu đồng.

Nếu bên nhận đặt cọc từ chối giao kết hợp đồng và các bên không có thỏa thuận khác về phạt cọc, thì về nguyên tắc, bên nhận đặt cọc phải hoàn trả tài sản đã nhận và trả thêm khoản tiền tương đương 100 triệu đồng.

Ngược lại, nếu bên đặt cọc từ chối giao kết hợp đồng thì tài sản đặt cọc thuộc về bên nhận đặt cọc theo quy định nêu trên.

Tuy nhiên, việc xử lý cụ thể còn phải xem xét hiệu lực của thỏa thuận đặt cọc, nguyên nhân vi phạm, lỗi của các bên và những trường hợp ngoại lệ theo quy định pháp luật.

Những rủi ro pháp lý cần lưu ý khi đặt cọc bằng tài sản số

Việc sử dụng tài sản số để đặt cọc có thể đặt ra những vấn đề mà phương thức đặt cọc bằng tiền hoặc tài sản hữu hình thông thường ít gặp phải.

Thứ nhất, rủi ro về tính pháp lý của tài sản. Không phải mọi tài sản tồn tại dưới dạng kỹ thuật số đều có cùng địa vị pháp lý. Các bên cần xác định loại tài sản dự kiến sử dụng có đáp ứng điều kiện để trở thành tài sản đặt cọc hợp pháp hay không.

Thứ hai, rủi ro về quyền sở hữu và quyền kiểm soát. Cần bảo đảm bên đặt cọc có quyền hợp pháp đối với tài sản, đồng thời việc chuyển giao cho bên nhận đặt cọc được thực hiện phù hợp với đặc điểm của tài sản.

Thứ ba, rủi ro về biến động giá. Giá trị một số tài sản số có thể thay đổi đáng kể trong thời gian ngắn, làm phát sinh tranh chấp về giá trị tài sản, khoản tiền phạt cọc hoặc nghĩa vụ hoàn trả.

Thứ tư, rủi ro về chứng cứ giao dịch. Khi xảy ra tranh chấp, các bên có thể phải chứng minh thời điểm chuyển giao, số lượng tài sản, chủ thể thực hiện giao dịch và việc bên nhận đặt cọc đã nhận tài sản.

Thứ năm, rủi ro khi hoàn trả tài sản. Hợp đồng cần làm rõ nghĩa vụ hoàn trả bằng chính tài sản đã nhận hoặc phương thức xử lý khác được pháp luật cho phép và các bên thỏa thuận.

Để hạn chế tranh chấp, thỏa thuận đặt cọc bằng tài sản số cần được xây dựng chặt chẽ, xác định đầy đủ đối tượng tài sản, giá trị, phương thức chuyển giao, điều kiện hoàn trả và trách nhiệm của các bên khi vi phạm.

Kết luận

Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP, có hiệu lực từ ngày 15/10/2026, đã đề cập trực tiếp đến tài sản số trong hướng dẫn về tài sản được sử dụng để đặt cọc. Đây là nội dung đáng chú ý trong bối cảnh các giao dịch liên quan đến tài sản số ngày càng phát triển.

Tuy nhiên, việc tài sản số được sử dụng làm tài sản đặt cọc phải đáp ứng các điều kiện pháp luật, đặc biệt về khả năng giao dịch, chuyển giao cho bên nhận đặt cọc nắm giữ và xác định giá trị bằng tiền.

Đối với Bitcoin, tiền mã hóa và các loại tài sản số cụ thể, cần tiếp tục đối chiếu quy định pháp luật chuyên ngành trước khi xác định khả năng sử dụng trong giao dịch đặt cọc.

Trường hợp cần tư vấn về hiệu lực hợp đồng đặt cọc, điều kiện sử dụng tài sản để bảo đảm nghĩa vụ hoặc giải quyết tranh chấp phát sinh, Công ty Luật TNHH LH Legal có thể hỗ trợ khách hàng rà soát hồ sơ, đánh giá rủi ro pháp lý và lựa chọn phương án giải quyết phù hợp nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Nếu bạn có thắc mắc hoặc cần tư vấn pháp luật, vui lòng liên hệ qua các kênh dưới đây:

Thông tin liên hệ
📞 Hotline 1900 2929 01
📝 Đăng ký tư vấn Tại đây
🌐 Website vietnamtechlaw.vn
Địa chỉ
📍 Hà Nội 51 Nguyễn Khắc Hiếu, Phường Ba Đình
0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất