Đã chuyển tài sản số để đặt cọc mua bán nhưng bên nhận bất ngờ phủ nhận giao dịch, người đặt cọc phải làm gì để bảo vệ quyền lợi? Khác với chuyển khoản ngân hàng, việc giao nhận tài sản số có thể được thực hiện thông qua ví điện tử, nền tảng giao dịch hoặc công nghệ blockchain, khiến việc xác định chủ thể nhận tài sản trở nên phức tạp. Vậy dữ liệu giao dịch điện tử có được xem là chứng cứ và người đặt cọc có thể khởi kiện đòi lại tài sản hay không?

Chuyển tài sản số đặt cọc nhưng bên nhận không thừa nhận, giải quyết thế nào?

Trong các giao dịch dân sự, đặt cọc là biện pháp thường được sử dụng nhằm bảo đảm việc giao kết hoặc thực hiện hợp đồng. Trước đây, các bên chủ yếu đặt cọc bằng tiền hoặc những tài sản hữu hình có giá trị.

Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của công nghệ, tài sản số ngày càng xuất hiện trong các giao dịch, làm phát sinh những vấn đề mới liên quan đến việc giao nhận và chứng minh quyền sở hữu.

Một tình huống có thể xảy ra là bên mua thỏa thuận sử dụng tài sản số để đặt cọc mua bán tài sản. Sau khi chuyển tài sản đến địa chỉ ví do bên bán cung cấp, bên mua nhận được thông báo giao dịch thành công.

Thế nhưng, khi đến thời hạn ký hợp đồng, bên bán lại phủ nhận việc đã nhận tài sản đặt cọc hoặc cho rằng số tài sản được chuyển không liên quan đến thỏa thuận mua bán.

Trong trường hợp này, người đặt cọc cần làm rõ ba vấn đề pháp lý:

  • Có tồn tại thỏa thuận đặt cọc hợp pháp giữa các bên hay không?
  • Tài sản số đã được chuyển giao cho đúng bên nhận đặt cọc hay chưa?
  • Bên nhận có nghĩa vụ hoàn trả tài sản hoặc chịu phạt cọc theo quy định pháp luật hay không?

Theo khoản 1 Điều 5 Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP, có hiệu lực từ ngày 15/10/2026, tài sản số được đề cập trong các ví dụ về tài sản có thể sử dụng để đặt cọc.

Tuy nhiên, tài sản đặt cọc phải đáp ứng các quy định pháp luật về khả năng giao dịch, chuyển giao và xác định giá trị.

Do đó, việc đã chuyển tài sản số thành công không đồng nghĩa với việc thỏa thuận đặt cọc đương nhiên được pháp luật công nhận hoặc bên nhận chắc chắn phải chịu trách nhiệm phạt cọc.

Người đặt cọc cần có chứng cứ chứng minh việc giao tài sản, mục đích đặt cọc và những nghĩa vụ mà các bên đã cam kết.

Dữ liệu giao dịch blockchain có được xem là chứng cứ pháp lý?

Một trong những vấn đề quan trọng nhất khi giải quyết tranh chấp tài sản số là giá trị chứng minh của dữ liệu điện tử.

Theo Điều 94 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, dữ liệu điện tử là một trong các nguồn chứng cứ được pháp luật công nhận.

Đồng thời, Điều 11 Luật Giao dịch điện tử 2023 quy định thông điệp dữ liệu được dùng làm chứng cứ theo quy định của Luật này và pháp luật về tố tụng.

Giá trị chứng cứ của thông điệp dữ liệu được xác định căn cứ vào độ tin cậy của phương thức khởi tạo, gửi, nhận hoặc lưu trữ; cách thức bảo đảm tính toàn vẹn của dữ liệu; khả năng xác định người khởi tạo, người gửi, người nhận và các yếu tố liên quan.

Như vậy, dữ liệu giao dịch blockchain có thể được sử dụng làm chứng cứ khi giải quyết tranh chấp, nếu đáp ứng những yêu cầu pháp luật về chứng cứ điện tử.

Tuy nhiên, dữ liệu blockchain không mặc nhiên chứng minh đầy đủ mọi tình tiết của vụ việc.

Chẳng hạn, một giao dịch có thể thể hiện tài sản đã được chuyển từ địa chỉ ví A sang địa chỉ ví B. Nhưng dữ liệu này chưa chắc đã chứng minh được người đang tranh chấp là chủ thể kiểm soát ví B hoặc giao dịch được thực hiện nhằm mục đích đặt cọc.

Vì vậy, để chứng minh yêu cầu của mình, người đặt cọc cần kết hợp dữ liệu giao dịch với những tài liệu thể hiện thỏa thuận giữa các bên.

Làm sao chứng minh bên nhận đã nhận tài sản số đặt cọc?

Khi bên nhận phủ nhận việc nhận tài sản, người đặt cọc cần thu thập các tài liệu có khả năng chứng minh quá trình giao dịch.

1. Mã giao dịch và lịch sử chuyển tài sản số

Đối với những tài sản được chuyển giao thông qua blockchain, mã giao dịch (Transaction Hash hoặc Transaction ID) có thể giúp xác minh thông tin giao dịch trên mạng lưới tương ứng.

Thông qua dữ liệu giao dịch, có thể kiểm tra các thông tin như:

  • Địa chỉ ví gửi và địa chỉ ví nhận.
  • Thời điểm giao dịch được thực hiện.
  • Số lượng tài sản đã chuyển.
  • Trạng thái xác nhận giao dịch.
  • Những dữ liệu khác được hệ thống ghi nhận.

Ví dụ, bên A chuyển một loại tài sản mã hóa từ ví của mình đến địa chỉ ví mà bên B cung cấp để đặt cọc mua ô tô.

Sau khi giao dịch được xác nhận, bên B cho rằng chưa nhận được tài sản.

Trong trường hợp này, mã giao dịch có thể là căn cứ để kiểm tra việc tài sản đã được chuyển đến địa chỉ ví cụ thể hay chưa.

Tuy nhiên, nếu chỉ có mã giao dịch mà không có tài liệu chứng minh địa chỉ ví nhận thuộc quyền kiểm soát của bên B, việc chứng minh trách nhiệm của bên B có thể gặp khó khăn.

2. Tin nhắn, email và thỏa thuận cung cấp địa chỉ ví

Bên cạnh dữ liệu blockchain, các tài liệu trao đổi giữa hai bên có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định mục đích chuyển giao tài sản.

Chẳng hạn, bên B gửi tin nhắn yêu cầu bên A chuyển tài sản đến một địa chỉ ví cụ thể và xác nhận số tài sản này được sử dụng để đặt cọc mua bán.

Sau khi bên A thực hiện giao dịch, bên B nhắn tin xác nhận đã nhận được tài sản.

Nếu tranh chấp phát sinh, những nội dung trao đổi này có thể được sử dụng để chứng minh mối liên hệ giữa địa chỉ ví và bên nhận đặt cọc.

Đặc biệt, các tin nhắn thể hiện rõ số lượng tài sản, thời hạn đặt cọc, nghĩa vụ được bảo đảm và điều kiện hoàn trả sẽ có giá trị quan trọng trong việc xác định bản chất giao dịch.

Tuy nhiên, cần bảo đảm tính xác thực và toàn vẹn của dữ liệu. Ảnh chụp màn hình đơn lẻ có thể chưa đủ nếu không xác minh được nguồn gốc hoặc nội dung bị bên còn lại phản đối.

3. Hợp đồng đặt cọc và tài liệu xác nhận giao nhận

Nếu các bên đã lập hợp đồng đặt cọc bằng văn bản hoặc giao kết thông qua phương tiện điện tử, đây là tài liệu cần được ưu tiên thu thập.

Hợp đồng nên thể hiện rõ:

  • Thông tin các bên tham gia giao dịch.
  • Loại tài sản số được sử dụng để đặt cọc.
  • Số lượng và giá trị tài sản đặt cọc.
  • Địa chỉ ví hoặc phương thức chuyển giao.
  • Thời hạn và mục đích đặt cọc.
  • Trách nhiệm hoàn trả, phạt cọc khi vi phạm.

Ngoài ra, nếu giao dịch được thực hiện thông qua tổ chức cung cấp dịch vụ hoặc nền tảng giao dịch, các thông tin xác nhận giao nhận do đơn vị này cung cấp cũng có thể hỗ trợ làm rõ sự việc.

Việc kết hợp nhiều nguồn chứng cứ sẽ giúp xác định chính xác hơn quá trình giao dịch, thay vì chỉ dựa vào một dữ liệu đơn lẻ.

Chuyển đúng địa chỉ ví nhưng bên nhận phủ nhận, có đủ căn cứ khởi kiện?

Giả sử bên A và bên B thỏa thuận đặt cọc để mua một tài sản. Bên B gửi địa chỉ ví cho bên A và yêu cầu chuyển tài sản số vào ví này.

Bên A thực hiện đúng hướng dẫn, giao dịch được hệ thống xác nhận thành công.

Tuy nhiên, bên B phủ nhận việc đã nhận tài sản và từ chối tiếp tục thực hiện hợp đồng.

Trong trường hợp này, bên A có thể xem xét khởi kiện nếu có căn cứ xác định quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.

Tuy nhiên, để Tòa án xem xét chấp nhận yêu cầu, cần làm rõ nhiều vấn đề, trong đó có:

Thứ nhất, chứng minh thỏa thuận đặt cọc đã được xác lập. Cần xác định các bên có thống nhất sử dụng tài sản số để bảo đảm việc giao kết hoặc thực hiện hợp đồng hay không.

Thứ hai, chứng minh địa chỉ ví nhận có liên hệ với bên B. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng vì địa chỉ ví blockchain không nhất thiết thể hiện công khai danh tính cá nhân hoặc tổ chức kiểm soát.

Thứ ba, chứng minh việc chuyển giao đã hoàn tất. Người đặt cọc cần cung cấp dữ liệu giao dịch, thông tin xác nhận và các tài liệu có liên quan.

Thứ tư, xác định tính hợp pháp của tài sản và thỏa thuận đặt cọc. Việc giao dịch tài sản số phải đáp ứng các điều kiện pháp luật, bao gồm những quy định chuyên ngành áp dụng đối với loại tài sản cụ thể.

Như vậy, người đặt cọc có thể yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp nhưng việc được chấp nhận yêu cầu hoàn trả hoặc phạt cọc còn phụ thuộc vào chứng cứ và căn cứ pháp lý của vụ việc.

Không có hợp đồng giấy, chỉ thỏa thuận đặt cọc qua Zalo có được công nhận?

Trên thực tế, không phải giao dịch đặt cọc nào cũng được lập thành hợp đồng giấy có chữ ký của hai bên.

Một số trường hợp các bên trao đổi thông qua Zalo, email hoặc nền tảng trực tuyến rồi thực hiện chuyển giao tài sản số.

Theo Điều 2 Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP, hình thức của thỏa thuận đặt cọc được xác định theo Điều 119 Bộ luật Dân sự 2015.

Bên cạnh đó, pháp luật về giao dịch điện tử công nhận giá trị pháp lý của thông điệp dữ liệu khi đáp ứng các điều kiện tương ứng.

Do đó, thỏa thuận đặt cọc qua Zalo hoặc phương tiện điện tử không đương nhiên bị vô hiệu chỉ vì không được lập thành hợp đồng giấy.

Tuy nhiên, cần đánh giá nội dung trao đổi có thể hiện đầy đủ ý chí thỏa thuận của các bên hay không.

Chẳng hạn, nếu tin nhắn chỉ thể hiện việc một bên yêu cầu chuyển tài sản nhưng không xác định mục đích chuyển giao, có thể phát sinh tranh chấp về việc đây là tiền cọc, khoản vay, thanh toán hay một giao dịch khác.

Vì vậy, khi không có hợp đồng riêng, nội dung tin nhắn và các dữ liệu liên quan cần được xem xét tổng thể để xác định bản chất quan hệ pháp lý.

Bên nhận cố tình phủ nhận giao dịch có phải trả lại tài sản và chịu phạt cọc?

Việc bên nhận đặt cọc phủ nhận giao dịch không tự động làm phát sinh nghĩa vụ phạt cọc.

Trách nhiệm pháp lý cần được xác định dựa trên hiệu lực thỏa thuận và hành vi vi phạm cụ thể.

Theo khoản 1 Điều 6 Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP, trường hợp các bên không có thỏa thuận về phạt cọc, nếu bên nhận đặt cọc từ chối giao kết hoặc thực hiện hợp đồng thì ngoài việc hoàn trả tài sản đặt cọc, bên nhận còn phải trả thêm một khoản tiền tương đương giá trị tài sản đặt cọc.

Tuy nhiên, để áp dụng quy định này, cần xác định thỏa thuận đặt cọc có hiệu lực và bên nhận thuộc trường hợp phải chịu phạt cọc theo pháp luật.

Ví dụ, bên A chuyển một loại tài sản số hợp pháp có giá trị được hai bên thống nhất là 200 triệu đồng để đặt cọc mua bán tài sản.

Bên B đã nhận tài sản nhưng sau đó phủ nhận giao dịch và không thực hiện cam kết.

Nếu có đủ chứng cứ chứng minh thỏa thuận đặt cọc có hiệu lực, việc giao nhận đã hoàn tất và bên B có lỗi làm cho hợp đồng không giao kết được hoặc thực hiện, bên A có thể có căn cứ yêu cầu hoàn trả tài sản cùng khoản tiền phạt cọc theo quy định, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận hợp pháp khác.

Ngược lại, nếu thỏa thuận đặt cọc bị xác định vô hiệu, hậu quả pháp lý cần được giải quyết theo quy định về giao dịch dân sự vô hiệu, không mặc nhiên áp dụng chế tài phạt cọc.

Cần làm gì khi bên nhận phủ nhận việc đã nhận tài sản số?

Khi phát hiện bên nhận có dấu hiệu phủ nhận giao dịch hoặc không thực hiện nghĩa vụ, người đặt cọc cần sớm thực hiện các biện pháp cần thiết để bảo vệ chứng cứ và quyền lợi.

Thứ nhất, bảo toàn dữ liệu giao dịch điện tử. Cần lưu giữ mã giao dịch, lịch sử ví, thông báo xác nhận và dữ liệu gốc từ các nền tảng có liên quan. Không nên chỉ lưu ảnh chụp màn hình.

Thứ hai, lưu giữ toàn bộ nội dung trao đổi. Bao gồm tin nhắn, email, hợp đồng và các tài liệu thể hiện việc bên nhận cung cấp địa chỉ ví, đồng ý nhận tài sản hoặc xác nhận nghĩa vụ đặt cọc.

Thứ ba, xem xét lập vi bằng đối với những sự kiện, hành vi phù hợp. Vi bằng có thể ghi nhận việc hiển thị thông tin, tin nhắn hoặc dữ liệu điện tử tại thời điểm lập. Tuy nhiên, vi bằng không thay thế việc giám định và không tự mình chứng minh quyền sở hữu đối với địa chỉ ví.

Thứ tư, yêu cầu bên nhận giải thích và thực hiện nghĩa vụ. Có thể gửi văn bản yêu cầu xác nhận giao dịch, hoàn trả tài sản hoặc tiếp tục thực hiện hợp đồng theo thỏa thuận.

Thứ năm, đề nghị cơ quan có thẩm quyền hỗ trợ thu thập chứng cứ khi cần thiết. Trong quá trình tố tụng, đương sự có thể yêu cầu Tòa án hỗ trợ thu thập tài liệu, chứng cứ theo điều kiện và thủ tục pháp luật quy định.

Thứ sáu, đánh giá phương án khởi kiện. Trước khi khởi kiện, cần xác định đúng bản chất quan hệ tranh chấp, tính hợp pháp của tài sản và những yêu cầu có căn cứ để bảo vệ quyền lợi.

Trường hợp có dấu hiệu sử dụng thông tin gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản, người bị ảnh hưởng cũng có thể trình báo cơ quan có thẩm quyền để được xem xét theo quy định pháp luật.

Tuy nhiên, việc phủ nhận giao dịch chưa đủ để mặc nhiên kết luận một bên có hành vi phạm tội.

Làm thế nào để hạn chế tranh chấp khi chuyển tài sản số đặt cọc?

Đối với các giao dịch tài sản số, việc xác lập thỏa thuận rõ ràng trước khi chuyển giao có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Các bên nên thống nhất bằng văn bản hoặc thông điệp dữ liệu có thể kiểm chứng về thông tin người nhận, loại tài sản, số lượng, giá trị và thời điểm chuyển giao.

Đặc biệt, hợp đồng nên quy định cụ thể thời điểm được xem là đã hoàn thành nghĩa vụ giao tài sản đặt cọc, phương thức xác nhận bên nhận đã nhận tài sản và trách nhiệm khi có tranh chấp về dữ liệu giao dịch.

Đối với những tài sản có giá trị lớn, việc sử dụng phương thức giao nhận có khả năng xác minh danh tính và quyền kiểm soát tài sản sẽ giúp giảm thiểu rủi ro.

Bên cạnh đó, cần kiểm tra tính hợp pháp của loại tài sản số và hoạt động chuyển giao theo pháp luật Việt Nam. Không phải mọi loại tài sản mã hóa đều mặc nhiên được phép sử dụng để đặt cọc chỉ vì Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP có đề cập đến tài sản số.

Kết luận

Khi đã chuyển tài sản số để đặt cọc nhưng bên nhận phủ nhận giao dịch, người đặt cọc cần chứng minh không chỉ việc tài sản đã được chuyển đi mà còn phải làm rõ chủ thể nhận tài sản và mục đích chuyển giao để bảo đảm thực hiện hợp đồng.

Dữ liệu blockchain, lịch sử ví điện tử, tin nhắn, email và hợp đồng điện tử có thể là những nguồn chứng cứ quan trọng nếu đáp ứng điều kiện pháp luật.

Tuy nhiên, việc giao dịch được xác nhận thành công trên hệ thống điện tử không đương nhiên chứng minh thỏa thuận đặt cọc có hiệu lực hoặc xác định được người phải chịu trách nhiệm.

Do đó, khi phát sinh tranh chấp, cần đánh giá đầy đủ chứng cứ, tính hợp pháp của tài sản và nghĩa vụ của các bên trước khi yêu cầu hoàn trả hoặc phạt cọc.

Công ty Luật TNHH LH Legal cung cấp dịch vụ tư vấn, rà soát hợp đồng, đánh giá chứng cứ điện tử và hỗ trợ giải quyết tranh chấp liên quan đến giao dịch tài sản số, góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng.

Nếu bạn có thắc mắc hoặc cần tư vấn pháp luật, vui lòng liên hệ qua các kênh dưới đây:

Thông tin liên hệ
📞 Hotline 1900 2929 01
📝 Đăng ký tư vấn Tại đây
🌐 Website vietnamtechlaw.vn
Địa chỉ
📍 Hà Nội 51 Nguyễn Khắc Hiếu, Phường Ba Đình
0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất