Tài sản số được đề cập trong danh mục tài sản có thể sử dụng để đặt cọc theo Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP, có hiệu lực từ ngày 15/10/2026. Tuy nhiên, một vấn đề được nhiều người quan tâm là khi sử dụng tài sản số để đặt cọc, các bên có bắt buộc phải quy đổi giá trị sang tiền Việt Nam hay không? Nếu giá trị tài sản biến động hoặc không có thỏa thuận về giá, khoản tiền đặt cọc và nghĩa vụ phạt cọc sẽ được xác định như thế nào?

Đặt cọc bằng tài sản số có bắt buộc quy đổi ra tiền Việt Nam không?

Trong các giao dịch dân sự, việc sử dụng tài sản để đặt cọc nhằm bảo đảm giao kết hoặc thực hiện hợp đồng không còn chỉ giới hạn ở tiền mặt, vàng hay các tài sản hữu hình thông thường.

Đáng chú ý, khoản 1 Điều 5 Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao đã đề cập đến tài sản số trong các ví dụ về tài sản có thể được sử dụng để đặt cọc.

Theo quy định này, tài sản đặt cọc có thể là tiền, kim khí quý, đá quý hoặc vật có giá trị khác như cổ phiếu, trái phiếu, tài sản số.

Tuy nhiên, tài sản được sử dụng để đặt cọc phải đáp ứng các điều kiện pháp luật, trong đó có yêu cầu xác định được giá trị bằng một khoản tiền nhất định tại thời điểm đặt cọc, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Như vậy, cần phân biệt rõ hai vấn đề:

  • Xác định giá trị tài sản đặt cọc bằng tiền: Là việc xác định tài sản số có giá trị tương đương bao nhiêu tiền tại thời điểm đặt cọc.
  • Chuyển đổi tài sản số thành tiền Việt Nam: Là việc thực hiện giao dịch chuyển đổi tài sản số sang Đồng Việt Nam theo phương thức được pháp luật cho phép.

Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP yêu cầu tài sản đặt cọc phải có khả năng xác định giá trị bằng tiền, nhưng không quy định rằng mọi tài sản số đều bắt buộc phải được bán hoặc chuyển đổi thành tiền Việt Nam trước khi sử dụng để đặt cọc.

Tuy nhiên, đối với từng loại tài sản số cụ thể, việc giao dịch, chuyển đổi và thanh toán vẫn phải tuân thủ pháp luật chuyên ngành có liên quan.

Giá trị tài sản số đặt cọc được xác định như thế nào?

Một trong những nội dung quan trọng tại Điều 5 Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP là hướng dẫn cách xác định giá trị bằng tiền của tài sản đặt cọc.

Theo khoản 4 Điều 5 Nghị quyết, giá trị bằng tiền của tài sản đặt cọc do các bên thỏa thuận. Trường hợp các bên không có thỏa thuận về giá trị tài sản đặt cọc thì giá trị này được Tòa án xác định tại thời điểm xét xử sơ thẩm.

Theo đó, có thể chia thành hai trường hợp:

Trường hợp các bên có thỏa thuận giá trị tài sản đặt cọc

Các bên có quyền thỏa thuận về giá trị bằng tiền của tài sản được sử dụng để đặt cọc, với điều kiện thỏa thuận phù hợp quy định pháp luật.

Ví dụ, bên A và bên B ký thỏa thuận đặt cọc để bảo đảm việc giao kết hợp đồng mua bán một tài sản. Hai bên thống nhất sử dụng một loại tài sản số đủ điều kiện giao dịch hợp pháp làm tài sản đặt cọc và xác định giá trị tại thời điểm đặt cọc là 200 triệu đồng.

Trong hợp đồng, các bên ghi rõ loại tài sản, số lượng, giá trị quy đổi và thời điểm xác định giá.

Nếu sau đó giá thị trường của tài sản tăng hoặc giảm, việc xác định giá trị tài sản đặt cọc khi phát sinh tranh chấp cần xem xét thỏa thuận đã xác lập và các quy định pháp luật có liên quan.

Do đó, việc ghi nhận rõ giá trị tài sản ngay từ đầu là yếu tố quan trọng giúp hạn chế tranh chấp giữa các bên.

Trường hợp không có thỏa thuận về giá trị tài sản

Nếu các bên không thỏa thuận giá trị bằng tiền của tài sản đặt cọc, khoản 4 Điều 5 Nghị quyết quy định Tòa án xác định giá trị tại thời điểm xét xử sơ thẩm.

Ví dụ, bên A giao cho bên B một loại tài sản số hợp pháp để bảo đảm việc ký kết hợp đồng nhưng hai bên không xác định giá trị bằng tiền của tài sản tại thời điểm giao nhận.

Sau đó, tranh chấp phát sinh và vụ việc được đưa ra Tòa án giải quyết.

Trong trường hợp này, Tòa án sẽ xác định giá trị bằng tiền của tài sản đặt cọc tại thời điểm xét xử sơ thẩm theo hướng dẫn của Nghị quyết.

Đối với những tài sản số thường xuyên biến động giá, giá trị được xác định tại thời điểm xét xử có thể chênh lệch đáng kể so với thời điểm đặt cọc ban đầu.

Chính vì vậy, việc không thỏa thuận rõ giá trị tài sản đặt cọc có thể làm gia tăng rủi ro tranh chấp khi giá tài sản thay đổi.

Giá tài sản số tăng hoặc giảm sau khi đặt cọc thì xử lý thế nào?

Khác với tiền Việt Nam, một số loại tài sản số có thể biến động giá trị liên tục theo thị trường.

Điều này đặt ra câu hỏi: Nếu tài sản số tăng hoặc giảm giá sau khi đặt cọc, bên nhận đặt cọc có phải hoàn trả theo giá trị ban đầu hay giá trị tại thời điểm phát sinh tranh chấp?

Giả sử các bên sử dụng một loại tài sản số hợp pháp có giá trị 300 triệu đồng để đặt cọc. Sau ba tháng, giá trị thị trường của tài sản tăng lên 450 triệu đồng.

Trong trường hợp bên nhận đặt cọc vi phạm nghĩa vụ, việc hoàn trả tài sản và xác định khoản tiền phạt cọc là hai vấn đề cần được xem xét riêng.

Đối với nghĩa vụ hoàn trả tài sản đặt cọc: Cần căn cứ vào thỏa thuận của các bên, đặc điểm của tài sản và quy định pháp luật có liên quan để xác định phương thức hoàn trả.

Đối với khoản tiền phạt cọc: Giá trị tài sản là cơ sở xác định khoản phạt được xem xét theo quy định tại Điều 5, Điều 6 Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP và nội dung thỏa thuận hợp pháp của các bên.

Không thể mặc nhiên kết luận rằng khoản tiền phạt cọc phải được tính theo giá thị trường tại thời điểm xảy ra tranh chấp.

Ngược lại, nếu giá trị tài sản giảm mạnh sau thời điểm đặt cọc, việc xác định nghĩa vụ tài chính cũng phải căn cứ vào quy định pháp luật và thỏa thuận có hiệu lực.

Để hạn chế tranh chấp, các bên nên quy định rõ thời điểm định giá, nguồn dữ liệu xác định giá trị và cách xử lý khi giá tài sản biến động.

Tài sản mã hóa giao dịch tại Việt Nam có bắt buộc sử dụng Đồng Việt Nam?

Đây là vấn đề cần phân biệt với quy định về xác định giá trị tài sản đặt cọc.

Nghị quyết 05/2025/NQ-CP của Chính phủ về triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam quy định việc chào bán, phát hành, giao dịch và thanh toán tài sản mã hóa trong phạm vi thí điểm phải được thực hiện bằng Đồng Việt Nam.

Quy định này có ý nghĩa quan trọng đối với những giao dịch liên quan đến tài sản mã hóa.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tài sản số là khái niệm có phạm vi rộng hơn tài sản mã hóa. Không phải mọi tài sản số đều được điều chỉnh theo cùng một cơ chế pháp lý.

Đồng thời, yêu cầu giao dịch, thanh toán tài sản mã hóa bằng Đồng Việt Nam trong phạm vi thí điểm không đồng nghĩa với việc tất cả tài sản số phải được chuyển đổi thành tiền Việt Nam trước khi dùng làm tài sản đặt cọc.

Đối với từng giao dịch, cần xác định cụ thể:

  • Tài sản được sử dụng thuộc loại tài sản số nào.
  • Tài sản đó có thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật về tài sản mã hóa hay không.
  • Hoạt động chuyển giao có được pháp luật cho phép không.
  • Giao dịch là biện pháp bảo đảm nghĩa vụ hay thực chất là hoạt động mua bán, thanh toán tài sản mã hóa.
  • Có quy định chuyên ngành yêu cầu giao dịch hoặc thanh toán bằng Đồng Việt Nam hay không.

Đặc biệt, các bên không thể chỉ gọi một giao dịch chuyển tài sản mã hóa là “đặt cọc” để loại trừ những điều kiện bắt buộc của pháp luật về giao dịch và thanh toán tài sản mã hóa.

Không quy đổi giá trị tài sản số khi đặt cọc, hợp đồng có vô hiệu không?

Việc các bên không ghi rõ giá trị quy đổi của tài sản số trong hợp đồng không phải là căn cứ duy nhất để kết luận thỏa thuận đặt cọc vô hiệu.

Theo Điều 3 Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP, thỏa thuận đặt cọc có hiệu lực khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện quy định tại Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015.

Đồng thời, Điều 5 Nghị quyết yêu cầu tài sản đặt cọc phải có khả năng xác định được giá trị bằng tiền tại thời điểm đặt cọc, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Do đó, cần phân biệt giữa hai tình huống.

Trường hợp thứ nhất: Tài sản số có thể xác định được giá trị bằng tiền nhưng các bên chưa thỏa thuận hoặc chưa ghi nhận cụ thể giá trị trong hợp đồng.

Trong trường hợp này, nếu phát sinh tranh chấp, Tòa án có thể xác định giá trị tài sản tại thời điểm xét xử sơ thẩm theo khoản 4 Điều 5 Nghị quyết.

Trường hợp thứ hai: Tài sản số không đáp ứng các điều kiện pháp luật để sử dụng làm tài sản đặt cọc, chẳng hạn tài sản thuộc trường hợp bị cấm giao dịch hoặc phương thức chuyển giao vi phạm điều cấm của luật.

Khi đó, hiệu lực của thỏa thuận đặt cọc phải được xem xét dựa trên các quy định về điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự và pháp luật chuyên ngành.

Như vậy, không ghi giá trị quy đổi trong hợp đồng không đồng nghĩa với việc hợp đồng đặt cọc đương nhiên vô hiệu, nhưng có thể khiến việc xác định nghĩa vụ của các bên khi tranh chấp trở nên phức tạp hơn.

Cần lưu ý gì khi xác định giá trị tài sản số trong hợp đồng đặt cọc?

Để hạn chế rủi ro pháp lý, các bên nên thống nhất rõ những nội dung liên quan đến giá trị tài sản trước khi xác lập giao dịch.

Thứ nhất, xác định chính xác loại tài sản đặt cọc. Hợp đồng cần ghi rõ tên, đặc điểm nhận diện, số lượng và thông tin cần thiết để phân biệt tài sản với những loại tài sản số khác.

Thứ hai, xác định giá trị bằng tiền tại thời điểm đặt cọc. Các bên nên thống nhất giá trị quy đổi và ghi nhận cụ thể trong hợp đồng, thay vì chỉ đề cập đến số lượng tài sản.

Thứ ba, làm rõ phương pháp định giá. Đối với tài sản số có giá trị biến động, nên xác định nguồn thông tin giá, thời điểm chốt giá và phương pháp xử lý khi dữ liệu giá có sự khác biệt.

Thứ tư, thỏa thuận phương thức hoàn trả tài sản. Cần quy định rõ nghĩa vụ hoàn trả tài sản trong trường hợp hợp đồng được thực hiện, chấm dứt hoặc phát sinh vi phạm, đồng thời bảo đảm phương thức hoàn trả phù hợp với quy định pháp luật.

Thứ năm, xác định trách nhiệm phạt cọc. Các bên cần làm rõ trường hợp bị mất cọc, phải hoàn trả tài sản, phải trả thêm khoản phạt cọc và cách xác định nghĩa vụ tài chính tương ứng.

Thứ sáu, kiểm tra tính hợp pháp của hoạt động chuyển giao. Đặc biệt đối với tài sản mã hóa, cần đối chiếu các quy định pháp luật chuyên ngành trước khi thực hiện giao dịch.

Việc thỏa thuận đầy đủ những nội dung này không chỉ góp phần bảo vệ quyền lợi của các bên mà còn tạo cơ sở rõ ràng để giải quyết khi tranh chấp phát sinh.

Kết luận

Theo Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP, tài sản số có thể được xem xét sử dụng làm tài sản đặt cọc nếu đáp ứng các điều kiện pháp luật, trong đó có yêu cầu xác định được giá trị bằng tiền.

Tuy nhiên, pháp luật không mặc nhiên yêu cầu mọi tài sản số phải được chuyển đổi thành tiền Việt Nam trước khi đặt cọc. Cần phân biệt việc xác định giá trị tài sản bằng tiền với việc thực hiện giao dịch chuyển đổi hoặc thanh toán bằng Đồng Việt Nam.

Đối với tài sản mã hóa thuộc phạm vi thí điểm theo Nghị quyết 05/2025/NQ-CP, hoạt động giao dịch và thanh toán còn phải tuân thủ những yêu cầu riêng.

Để hạn chế tranh chấp, các bên cần kiểm tra tính hợp pháp của tài sản, thống nhất giá trị quy đổi, phương thức giao nhận và trách nhiệm xử lý khi hợp đồng không được thực hiện.

Trường hợp phát sinh vướng mắc về hiệu lực hợp đồng đặt cọc, định giá tài sản hoặc giải quyết tranh chấp liên quan đến tài sản số, Công ty Luật TNHH LH Legal cung cấp dịch vụ tư vấn, rà soát hợp đồng và hỗ trợ giải quyết tranh chấp nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng.

Nếu bạn có thắc mắc hoặc cần tư vấn pháp luật, vui lòng liên hệ qua các kênh dưới đây:

Thông tin liên hệ
📞 Hotline 1900 2929 01
📝 Đăng ký tư vấn Tại đây
🌐 Website vietnamtechlaw.vn
Địa chỉ
📍 Hà Nội 51 Nguyễn Khắc Hiếu, Phường Ba Đình
0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất