Chuyển đổi số đang trở thành xu thế tất yếu đối với sự phát triển của doanh nghiệp trong kỷ nguyên số. Tại Việt Nam, Dự thảo Luật Công nghiệp Công nghệ số (Dự thảo Luật CNCNS) được xây dựng nhằm tạo hành lang pháp lý, thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực nền tảng này. Đối với doanh nghiệp, việc nắm vững và tuân thủ các quy định trong Dự thảo không chỉ giúp đảm bảo hoạt động kinh doanh hợp pháp mà còn mở ra nhiều cơ hội phát triển và tiếp cận các chính sách hỗ trợ từ Nhà nước. Bài viết này sẽ làm rõ những điểm cốt lõi của Luật có liên quan trực tiếp đến hoạt động của doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi số.

Dự thảo Luật Công nghiệp Công nghệ số: Những điểm doanh nghiệp cần biết

Dự thảo Luật Công nghiệp Công nghệ số quy định tại Điều 1 và Điều 2 về công nghiệp công nghệ số, bao gồm hoạt động công nghiệp công nghệ số, sản phẩm, dịch vụ công nghệ số, cũng như các biện pháp bảo đảm và thúc đẩy phát triển lĩnh vực này. Dự thảo Luật quy định áp dụng đối với cơ quan, tổ chức, cá nhân tham gia hoặc có liên quan đến công nghiệp công nghệ số. Tuy nhiên lại không áp dụng đối với hoạt động sản xuất, cung cấp sản phẩm, dịch vụ công nghệ số cho mục đích quốc phòng, an ninh, cơ yếu.

Theo Điều 3 Dự thảo Luật CNCNS, Công nghiệp công nghệ số được xác định là ngành kinh tế – kỹ thuật công nghệ cao, tạo ra các sản phẩm và dịch vụ công nghệ số có giá trị gia tăng cao, tác động tới nhiều ngành, lĩnh vực. Công nghệ số bao gồm công nghệ thông tin và các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud Computing), internet vạn vật (IoT), chuỗi khối (Blockchain), thực tại ảo/tăng cường (VR/AR).

Nhà nước có nhiều chính sách để thúc đẩy phát triển công nghiệp công nghệ số, tạo điều kiện cho doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này tại Điều 4 Dự thảo Luật CNCNS. Các chính sách này bao gồm:

    • Ưu đãi về đất đai, thuế, tài chính, đầu tư và các cơ chế khác, đặc biệt chú trọng thu hút đầu tư vào các công nghệ số mới như AI, Big Data, Cloud Computing, IoT, Blockchain, VR/AR.
    • Khuyến khích phát triển bền vững theo mô hình kinh tế tuần hoàn, giảm tiêu hao năng lượng, giảm phát thải.
    • Huy động nguồn lực đầu tư cho nghiên cứu, thiết kế và làm chủ công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.
    • Đầu tư phát triển nguồn nhân lực, áp dụng cơ chế ưu đãi đặc biệt để đào tạo, thu hút, sử dụng hiệu quả nhân lực công nghệ số.
  • Tạo điều kiện phát triển thị trường trong nước và quốc tế.
  • Chủ động hội nhập quốc tế.

Dự thảo Luật cũng xác định các loại hình hoạt động công nghiệp công nghệ số mà doanh nghiệp có thể tham gia, bao gồm hoạt động công nghiệp sản xuất sản phẩm công nghệ số (phần cứng, phần mềm, nội dung số, công nghệ mới) và hoạt động cung cấp dịch vụ công nghệ số (tư vấn, cung cấp, xuất nhập khẩu, phân phối, đào tạo, chuyển giao, tích hợp hệ thống, sửa chữa, bảo trì, quản trị, vận hành liên quan sản phẩm; thu thập, lưu trữ, kinh doanh, khai thác, phân tích, xử lý dữ liệu số).

Đồng thời, Dự thảo Luật CNCNS có đề cập đến sản phẩm, dịch vụ công nghệ số trọng điểm (có nhu cầu lớn trong nước hoặc tiềm năng xuất khẩu, thúc đẩy chuyển đổi số) và sản phẩm, dịch vụ công nghệ số trọng yếu (quan trọng, tác động lớn đến lợi ích quốc gia, năng lực công nghệ quốc gia, ví dụ: bộ phận thiết yếu của hệ thống thông tin quan trọng, nền tảng số có lượng lớn người dùng Việt Nam). Các sản phẩm, dịch vụ này có thể chịu những quy định quản lý và chính sách ưu đãi riêng.

Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này còn được hưởng nhiều chính sách hỗ trợ và ưu đãi đầu tư được quy định cụ thể tại Mục 2 Chương III của Dự thảo Luật CNCNS, bao gồm hỗ trợ tư vấn, tiếp cận hạ tầng dùng chung, tham gia cơ chế thử nghiệm, hỗ trợ R&D, thông tin thị trường, quảng bá, ưu đãi về thuế, tín dụng, đất đai, thủ tục hành chính,…. Các dự án đầu tư lớn trong lĩnh vực bán dẫn hoặc trung tâm dữ liệu/R&D quy mô lớn còn được hưởng các chính sách ưu đãi đặc biệt hơn nữa.

Doanh nghiệp cần tuân thủ những quy định nào trong Dự thảo Luật Công nghiệp Công nghệ số?

Dự thảo Luật Công nghiệp Công nghệ số đặt ra nhiều yêu cầu tuân thủ đối với các tổ chức, cá nhân có liên quan, đặc biệt là các doanh nghiệp tham gia hoạt động trong lĩnh vực này. Việc tuân thủ là bắt buộc để hoạt động hợp pháp và bền vững.

Yêu cầu về thông tin và dữ liệu số

Quản lý dữ liệu số trong công nghiệp công nghệ số là một nội dung quan trọng của Dự thảo Luật CNCNS được quy định tại Mục 3 Chương III. Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý:

  • Tuân thủ pháp luật liên quan đến dữ liệu: Tổ chức, cá nhân tham gia thu thập, lưu trữ, xử lý, cung cấp, chia sẻ, giao dịch dữ liệu số trong công nghiệp công nghệ số phải tuân thủ quy định của pháp luật về giao dịch điện tử, viễn thông, an ninh mạng, an toàn thông tin mạng, công nghiệp công nghệ số và các pháp luật khác có liên quan. Dữ liệu số liên quan trực tiếp đến hoạt động công nghiệp công nghệ số thuộc phạm vi bí mật nhà nước phải tuân thủ quy định của pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước và pháp luật có liên quan.
  • Đảm bảo an toàn dữ liệu: Doanh nghiệp hoạt động công nghiệp công nghệ số có trách nhiệm đảm bảo an toàn dữ liệu số đầu vào và dữ liệu số đầu ra tuân thủ quy định pháp luật về dữ liệu và dữ liệu cá nhân. Dữ liệu đầu vào có thể là dữ liệu phi cá nhân, dữ liệu đã được phi cá nhân hóa, hoặc dữ liệu cá nhân tuân thủ quy định về dữ liệu cá nhân.
  • Phi cá nhân hóa dữ liệu: Hoạt động phi cá nhân hóa dữ liệu số cần tuân thủ các phương pháp, quy trình, công cụ kỹ thuật để loại bỏ thông tin, dữ liệu cá nhân. Dữ liệu đã được phi cá nhân hóa theo đúng quy trình được coi là dữ liệu phi cá nhân. Bộ Thông tin và Truyền thông sẽ ban hành quy trình, tiêu chuẩn, quy chuẩn và chứng nhận đối với việc phi cá nhân hóa dữ liệu số dùng trong công nghiệp công nghệ số.
  • Đảm bảo chất lượng dữ liệu: Việc bảo đảm chất lượng dữ liệu số thực hiện theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn, chất lượng. Hoạt động này bao gồm xây dựng quy trình, phương pháp kiểm soát, đào tạo, tư vấn, xây dựng tiêu chuẩn, đánh giá và hỗ trợ nâng cao chất lượng dữ liệu. Doanh nghiệp có trách nhiệm tự đánh giá và công bố chất lượng dữ liệu số trong sản phẩm, dịch vụ công nghệ số của mình theo tiêu chí đánh giá chất lượng dữ liệu (nội dung, cấu trúc, hệ thống quản lý). Bộ Thông tin và Truyền thông quy định cụ thể về hoạt động đánh giá và các trường hợp cần đánh giá.
  • Tiếp cận, chuyển giao dữ liệu: Tổ chức, cá nhân cung cấp sản phẩm, dịch vụ công nghệ số phải tạo điều kiện cho khách hàng chuyển dữ liệu của mình sang sản phẩm, dịch vụ khác có cùng loại do đối tác khác cung cấp. Không được áp đặt rào cản thương mại, kỹ thuật, hợp đồng hoặc biện pháp ngăn cản việc này.
  • Dữ liệu số xuyên biên giới: Doanh nghiệp hoạt động công nghiệp công nghệ số tại Việt Nam có trách nhiệm cung cấp thông tin về dữ liệu số lưu chuyển xuyên biên giới.

Doanh nghiệp hoạt động công nghệ số Việt Nam có trách nhiệm cung cấp thông tin dữ liệu số lưu chuyển biên giới

Quản lý và giám sát hoạt động công nghiệp công nghệ số

Dự thảo Luật quy định rõ phạm vi quản lý nhà nước về công nghiệp công nghệ số, bao gồm nhiều hoạt động mà doanh nghiệp cần biết để tuân thủ quy định tại Điều 87:

  • Nhà nước xây dựng và thực hiện chính sách, chiến lược, quy hoạch, kế hoạch, chương trình phát triển.
  • Ban hành văn bản quy phạm pháp luật, tiêu chuẩn, quy chuẩn, chất lượng.
  • Cấp phép, chứng nhận.
  • Quản lý đầu tư, nguồn nhân lực.
  • Xây dựng, quản lý, sử dụng Hệ thống thông tin và Cơ sở dữ liệu công nghiệp công nghệ số quốc gia.
  • Thực hiện báo cáo thống kê.
  • Thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo, xử lý vi phạm.

Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này có trách nhiệm cung cấp thông tin về hoạt động công nghiệp công nghệ số định kỳ hoặc theo yêu cầu để phục vụ việc xây dựng Cơ sở dữ liệu công nghiệp công nghệ số.

Nhiệm vụ về an toàn mạng thông tin

An toàn, an ninh thông tin là yêu cầu xuyên suốt trong hoạt động công nghiệp công nghệ số. Doanh nghiệp phải tuân thủ quy định của pháp luật về an toàn thông tin mạng, pháp luật về an ninh mạng và các quy định khác có liên quan theo Điều 5 của Dự thảo Luật CNCNS.

Trong quá trình thử nghiệm sản phẩm, dịch vụ công nghệ số theo cơ chế thử nghiệm (sandbox), doanh nghiệp tham gia thử nghiệm có trách nhiệm:

  • Đảm bảo an toàn, bảo mật thông tin của người sử dụng.
  • Xây dựng và tuân thủ quy trình nội bộ và các biện pháp kiểm soát rủi ro để phòng ngừa truy cập/sử dụng trái phép dữ liệu cá nhân, gian lận, đánh cắp thông tin.
  • Định kỳ đánh giá rủi ro, thực hiện biện pháp phòng ngừa và thông báo kịp thời cho người sử dụng về sự thay đổi mức độ rủi ro.

Điều 6 Dự thảo Luật CNCNS cũng liệt kê các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động công nghiệp công nghệ số, mà doanh nghiệp cần tuyệt đối tránh:

  • Lợi dụng hoạt động công nghiệp công nghệ số để xâm phạm lợi ích Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân; gây hại tài nguyên, môi trường, sức khỏe; trái đạo đức, thuần phong mỹ tục; gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội hoặc quan hệ đối ngoại.
  • Sản xuất, truyền đưa, thu thập, xử lý, lưu trữ, cung cấp, trao đổi, chia sẻ dữ liệu công nghiệp công nghệ số trái quy định pháp luật.
  • Xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ; chiếm đoạt, chuyển nhượng, chuyển giao bất hợp pháp kết quả nghiên cứu, phát triển.
  • Cản trở huy động nguồn lực phục vụ quốc phòng, an ninh, cơ yếu, khẩn cấp, phòng chống thiên tai; cản trở hoạt động hợp pháp của tổ chức, cá nhân.

Các bước thực tiễn giúp doanh nghiệp chuyển đổi số đúng luật và hiệu quả

Dựa trên các quy định và chính sách được nêu trong Dự thảo Luật Công nghiệp Công nghệ số, doanh nghiệp có thể tham khảo các bước thực tiễn sau để quá trình chuyển đổi số diễn ra đúng luật và hiệu quả:

  1. Nghiên cứu và nắm vững các quy định pháp luật: Doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu Dự thảo Luật Công nghiệp Công nghệ số và các văn bản hướng dẫn thi hành, đặc biệt là các quy định liên quan đến lĩnh vực hoạt động, sản phẩm, dịch vụ mà mình đang phát triển hoặc sử dụng trong quá trình chuyển đổi số. Điều này bao gồm cả các quy định về dữ liệu, an toàn thông tin mạng, sở hữu trí tuệ, và các ngành luật khác có liên quan.
  2. Xây dựng quy trình quản lý dữ liệu và an toàn thông tin: Thiết lập các quy trình nội bộ chặt chẽ cho việc thu thập, lưu trữ, xử lý, sử dụng, chuyển giao dữ liệu, đảm bảo tuân thủ các yêu cầu về an toàn, bảo mật dữ liệu và pháp luật về dữ liệu cá nhân. Đối với dữ liệu cá nhân, cân nhắc áp dụng quy trình phi cá nhân hóa theo tiêu chuẩn sắp được ban hành. Thực hiện tự đánh giá và công bố chất lượng dữ liệu theo quy định.
  3. Tuân thủ các quy định về sản phẩm, dịch vụ đặc thù: Nếu doanh nghiệp phát triển hoặc sử dụng các sản phẩm, dịch vụ công nghệ số trọng điểm hoặc trọng yếu, cần tìm hiểu và tuân thủ các quy định riêng về quản lý, đặc biệt là các quy định liên quan đến giao dịch với đối tác nước ngoài. Nếu sử dụng AI, cần tuân thủ các quy định về quản lý rủi ro và dán nhãn sản phẩm tạo ra bởi AI, đồng thời tránh các hành vi bị nghiêm cấm.
  4. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D): Tận dụng các chính sách khuyến khích của Nhà nước để đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các sản phẩm, dịch vụ công nghệ số phục vụ chuyển đổi số nội bộ hoặc cung cấp ra thị trường. Khám phá cơ hội hợp tác với các trung tâm nghiên cứu hoặc tham gia các chương trình R&D quốc gia.
  5. Phát triển nguồn nhân lực công nghệ số: Chú trọng đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng số cho đội ngũ nhân viên để đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số. Tham khảo Khung năng lực số và Chuẩn kỹ năng cho nhân lực công nghệ số chuyên nghiệp do Bộ Thông tin và Truyền thông ban hành. Tận dụng các chính sách hỗ trợ đào tạo hoặc thu hút nhân lực chất lượng cao.
  6. Tận dụng các chính sách hỗ trợ và ưu đãi: Doanh nghiệp nên tìm hiểu kỹ các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng, đất đai, hỗ trợ tiếp cận thị trường, hỗ trợ khởi nghiệp, cơ chế thử nghiệm (sandbox) để áp dụng cho hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc các dự án chuyển đổi số của mình. Đối với các sản phẩm/dịch vụ mới, đổi mới sáng tạo chưa có khung pháp lý rõ ràng, cơ chế thử nghiệm có thể là bước đi phù hợp.
  7. Tuân thủ trách nhiệm cung cấp thông tin: Thực hiện cung cấp thông tin về hoạt động công nghiệp công nghệ số của doanh nghiệp theo yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nước để cập nhật vào Cơ sở dữ liệu quốc gia.
  8. Đảm bảo phát triển bền vững: Tích hợp các yếu tố môi trường và xã hội vào hoạt động sản xuất, kinh doanh công nghệ số. Thực hiện các quy định về quản lý rủi ro môi trường, xử lý sản phẩm thải bỏ và nghĩa vụ thuế carbon nếu có. Cân nhắc phát triển hoặc sử dụng các sản phẩm, dịch vụ công nghệ số thân thiện với môi trường.
  9. Hợp tác và hội nhập quốc tế: Tìm kiếm cơ hội hợp tác quốc tế trong R&D, chuyển giao công nghệ, phát triển thị trường, đặc biệt là trong các lĩnh vực ưu tiên như bán dẫn, AI.

Tuân thủ Dự thảo Luật Công nghiệp Công nghệ số không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là yếu tố then chốt để doanh nghiệp thực hiện chuyển đổi số một cách an toàn, hiệu quả và tận dụng tối đa các cơ hội do chính sách Nhà nước mang lại, góp phần vào sự phát triển chung của ngành công nghiệp công nghệ số quốc gia.

Nếu bạn có thắc mắc hoặc cần tư vấn pháp luật, vui lòng liên hệ qua các kênh dưới đây:

Thông tin liên hệ
📞 Hotline 1900 2929 01
📝 Đăng ký tư vấn Tại đây
🌐 Website vietnamtechlaw.vn
Địa chỉ
📍 Hà Nội 51 Nguyễn Khắc Hiếu, Phường Ba Đình
0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận