Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư và định hướng phát triển nền kinh tế số theo Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị, việc ban hành Dự thảo Luật Công nghiệp Công nghiệp số được xác định là bước đi quan trọng để thúc đẩy sản xuất, kinh doanh và đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực công nghệ số.

Quốc hội thảo luận về dự thảo Luật Công nghiệp công nghệ số
Giới thiệu tổng quan về Luật Công nghiệp Công nghệ số
Dự thảo Luật Công nghiệp công nghệ số là sự thể chế hoá chủ trương, đường lối của Đảng và chính sách của Nhà nước về phát triển ngành công nghiệp công nghệ số, đặc biệt là Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 17/11/2022 Hội nghị lần thứ sáu Ban chấp hành Trung ương Đảng khóa 13 về tiếp tục đẩy mạnh công nghiệp, hiện đại hóa đất nước đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045; Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
Dự thảo Luật Công nghiệp Công nghệ số không chỉ là một bước tiến mới trong việc hoàn thiện hành lang pháp lý về công nghệ số mà còn là nền tảng quan trọng để thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế số tại Việt Nam. Nếu được thông qua và triển khai hiệu quả, luật này sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, thu hút đầu tư nước ngoài về các lĩnh vực công nghiệp bán dẫn, công nghệ, trí tuệ nhân tạo, tài sản số,…
Tiến độ ban hành Luật Công nghiệp Công nghệ số
Giai đoạn định hướng chính sách xây dựng đề cương luật (2019–2022)
Quá trình xây dựng Luật Công nghiệp Công nghệ số bắt đầu từ việc xác lập định hướng phát triển công nghiệp số như một trụ cột chiến lược trong chính sách phát triển kinh tế số quốc gia. Cột mốc quan trọng nhất là Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị, trong đó nêu rõ yêu cầu “hoàn thiện thể chế tạo thuận lợi cho phát triển kinh tế số, xã hội số và công nghiệp công nghệ số”.
Tiếp đó, Chỉ thị số 01/CT-TTg ngày 14/1/2020 của Thủ tướng Chính phủ về thúc đẩy phát triển doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam đã giao Bộ Thông tin và Truyền thông nghiên cứu xây dựng luật chuyên ngành trong lĩnh vực này.
Đây là giai đoạn then chốt nhằm tạo nền tảng pháp lý định hướng. Tuy chưa hình thành văn bản luật cụ thể, nhưng hệ thống văn bản chính sách đã đặt ra yêu cầu cấp thiết cần một văn bản luật điều chỉnh toàn diện lĩnh vực công nghiệp công nghệ số, vượt ra ngoài phạm vi điều chỉnh riêng lẻ của Luật Công nghệ thông tin 2006, Luật An ninh mạng 2018 hay Luật Đầu tư 2020.
Giai đoạn xây dựng và lấy ý kiến (2023-2024)
Trong năm 2023, Bộ TT&TT đã tiến hành lấy ý kiến đối với đề cương chi tiết và bản dự thảo Luật lần thứ nhất. Công tác lấy ý kiến được thực hiện trên Cổng Thông tin điện tử Chính phủ và Cổng Thông tin điện tử Bộ TT&TT.
Bộ cũng tổ chức nhiều hội thảo góp ý dự thảo với sự tham gia của các bộ ngành liên quan (KH&CN, KH&ĐT, Công Thương…), các hiệp hội doanh nghiệp công nghệ (VINASA, VCCI) và chuyên gia pháp lý, công nghệ.
Chiều 10/9/2024, tại Hà Nội, Viện Nghiên cứu lập pháp thuộc Ủy ban Thường vụ Quốc hội tổ chức hội thảo “Góp ý dự thảo Luật Công nghiệp công nghệ số”. TS. Nguyễn Văn Hiển, Viện trưởng Viện Nghiên cứu lập pháp chủ trì hội thảo.
Phát biểu khai mạc hội thảo, Viện trưởng Viện Nghiên cứu lập pháp Nguyễn Văn Hiển nêu rõ, theo Chương trình xây dựng luật, pháp lệnh, dự án Luật Công nghiệp công nghệ số dự kiến trình Quốc hội khóa XV cho ý kiến tại kỳ họp thứ 8 và xem xét, thông qua tại kỳ họp thứ 9.
Nhấn mạnh đây là dự án luật mới, mang tính chuyên ngành sâu, Viện trưởng Nguyễn Văn Hiển đề nghị các chuyên gia góp ý thẳng thắn, trực tiếp vào các vấn đề lớn về mặt chính sách, những nội dung trọng tâm quy định tại dự thảo cũng như tính thống nhất, đồng bộ của dự án luật trong tổng thể hệ thống pháp luật.
Giai đoạn hoàn thiện dự thảo luật (2024-2025)
Trong bối cảnh cuộc cách mạng chuyển đổi số, lần đầu tiên tại Nghị quyết 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị, khoa học, công nghệ cùng với đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số được đặt lên vị trí “là đột phá quan trọng hàng đầu” với những mục tiêu quan trọng, cụ thể cùng các giải pháp quyết liệt chưa từng có.
Nghị quyết xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là đột phá quan trọng hàng đầu, là động lực chính để phát triển nhanh lực lượng sản xuất hiện đại, hoàn thiện quan hệ sản xuất, đổi mới phương thức quản trị quốc gia, phát triển kinh tế – xã hội, ngăn chặn nguy cơ tụt hậu, đưa đất nước phát triển bứt phá, giàu mạnh trong kỷ nguyên mới.
Đáp ứng yêu cầu điều chỉnh các quan hệ xã hội mới phát sinh từ công nghệ số, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo; Thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn pháp lý trong môi trường số; Loại bỏ sự chồng chéo, lạc hậu của hệ thống luật hiện hành.
Việc đưa vào Chương trình chính thức của Quốc hội là cột mốc pháp lý xác nhận sự cần thiết và tính hợp hiến của dự luật. Đây cũng là bước chuyển từ hành động soạn thảo nội bộ sang quá trình lập pháp mang tính toàn dân và giám sát cao hơn từ Quốc hội.
Giai đoạn dự kiến thông qua và ban hành (2026)
Theo lộ trình hiện nay, Quốc hội dự kiến thông qua Luật Công nghiệp Công nghệ số tại Kỳ họp thứ 9 (tháng 5 hoặc 6/2025). Sau khi được thông qua, Luật sẽ được Chủ tịch nước công bố theo quy định tại Điều 80 Hiến pháp 2013 và Điều 69 Luật Ban hành văn bản QPPL.
Thời điểm có hiệu lực dự kiến là ngày 01 tháng 01 năm 2026, một trong những điểm nhấn đáng chú ý của luật là quy định rõ hơn các nội dung cốt lõi liên quan đến tài sản số, bao gồm: Tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao, xác lập quyền sở hữu, giao dịch, bảo mật, phòng chống rửa tiền, tài trợ khủng bố, điều kiện kinh doanh đối với dịch vụ tài sản mã hóa…
Việt Nam đang bước vào giai đoạn then chốt trong hành trình chuyển đổi số. Dự thảo Luật Công nghiệp Công nghệ số được thảo luận tại Kỳ họp thứ 9, Quốc hội khóa XV không chỉ là bước đi quan trọng nhằm hoàn thiện khung pháp lý cho một ngành công nghiệp mới nổi, mà còn góp phần thể chế hóa kịp thời các chủ trương lớn của Đảng về đổi mới sáng tạo, thúc đẩy phát triển doanh nghiệp công nghệ số, đồng thời tạo nền tảng cho Việt Nam hội nhập sâu rộng vào xu thế công nghệ toàn cầu
Khi được thông qua, Luật Công nghiệp Công nghệ số sẽ tạo ra một bước ngoặt lớn trong thúc đẩy kinh tế số và chuyển đổi số tại Việt Nam. Với các chính sách ưu đãi, cơ chế thử nghiệm linh hoạt, sự tập trung vào phát triển nhân lực và hợp tác quốc tế, luật này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn tạo ra những thay đổi tích cực trong xã hội, từ nâng cao chất lượng cuộc sống đến thúc đẩy phát triển bền vững. Qua đó, tạo động lực mạnh mẽ để Việt Nam ‘vươn mình’ trở thành một trong những quốc gia dẫn đầu trong lĩnh vực công nghệ số ở khu vực và trên thế giới
Những điểm mới nổi bật trong dự thảo Luật
Công nghiệp Bán dẫn
Công nghiệp bán dẫn là một ngành công nghiệp nền tảng trong lĩnh vực công nghiệp công nghệ số, có ảnh hưởng sâu rộng tới mọi mặt đời sống kinh tế – xã hội, quốc phòng và an ninh quốc gia.
Ngành công nghiệp bán dẫn được đánh giá có vai trò rất quan trọng và đang trở thành trụ cột kinh tế hàng đầu của nhiều quốc gia trên thế giới. Theo Hiệp hội Công nghiệp bán dẫn Hoa Kỳ (SIA), với nhu cầu ngày càng tăng đối với các thiết bị điện tử và tiến bộ công nghệ, thị trường bán dẫn toàn cầu được dự báo sẽ đạt 600 tỷ USD vào năm 2025, tăng 14% so với năm 2023…
Tại Mục 4 của Dự thảo Luật Công nghiệp công nghệ số đã quy định chi tiết về Công nghiệp bán dẫn bao gồm:
(i) Nguyên tắc phát triển;
(ii) Phạm vi hoạt động;
(iii) Việc nghiên cứu phát triển sản phẩm bán dẫn;
(iv) Hợp tác quốc tế trong phát triển công nghiệp bán dẫn;
(v) Cơ chế, chính sách đặc biệt cho phát triển công nghiệp bán dẫn.
Trí tuệ nhân tạo (AI)
Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể hiểu một cách đơn giản là công nghệ tính toán, xử lý dữ liệu để máy móc mô phỏng hành vi thông minh của con người, đặc biệt là khả năng suy nghĩ và lập luận, năng lực giao tiếp, học hỏi và thích nghi.
Trí tuệ nhân tạo là một trong các công nghệ số cốt lõi nhất, là xu hướng phát triển tất yếu nhưng cần bảo đảm việc phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo đúng định hướng.
Tại mục 5 Dự thảo Luật Công nghiệp công nghệ số đã quy định nguyên tắc quản lý và phát triển AI. AI phục vụ sự thịnh vượng và hạnh phúc con người phải đảm bảo minh bạch và giải thích được, có trách nhiệm giải trình, công bằng và không phân biệt đối xử, tôn trọng các giá trị đạo đức và giúp con người, bảo vệ quyền riêng tư, tiếp cận bao trùm, an ninh và bảo mật, kiểm soát được, quản lý dựa trên rủi ro, đổi mới có trách nhiệm và khuyến khích hợp tác quốc tế.

AI là một trong các công nghệ cốt lõi, là xu hướng phát triển tất yếu
Tài sản số, tài sản mã hóa
Tài sản số là tài sản vô hình, được thể hiện dưới dạng dữ liệu số, được tạo ra, phát hành, lưu trữ, chuyển giao, xác thực bởi công nghệ số trên môi trường điện tử và được pháp luật bảo hộ như quyền tài sản phù hợp với quy định pháp luật dân sự, sở hữu trí tuệ và pháp luật khác có liên quan. Tài sản mã hóa là một loại tài sản số.
Điều 10 Dự thảo Luật Công nghiệp công nghệ số đã định nghĩa rất rõ về tài sản số như sau:
“Tài sản số là sản phẩm công nghệ số được tạo ra, phát hành, chuyển giao và xác thực quyền sở hữu bằng công nghệ chuỗi khối, có giá và quyền tài sản theo quy định của pháp luật về dân sự và pháp luật có liên quan.”
Tài sản số bao gồm:
- Token chứng khoán/tài sản mã hóa dạng chứng khoán;
- Token thanh toán;
- Token tiện ích và token hỗn hợp các loại trên.
Bộ Tài chính sẽ là cơ quan có trách nhiệm chủ trì phối hợp với các bộ, ngành ban hành hoặc xây dựng và trình cấp có thẩm quyền ban hành quy định quản lý tài sản số, tổ chức cung ứng dịch vụ tài sản số.
Các bộ, ngành trong phạm vi quản lý ngành, lĩnh vực của mình chịu trách nhiệm ban hành hoặc xây dựng và trình cấp có thẩm quyền ban hành quy định quản lý liên quan đến tài sản số trong ngành, lĩnh vực của mình phụ trách.
Cơ chế thử nghiệm sản phẩm, dịch vụ công nghệ số
Mục 3 Dự thảo Luật Công nghiệp công nghệ số cũng đề cập một nội dung quan trọng mới về Cơ chế thử nghiệm sản phẩm, dịch vụ công nghệ số. Theo đó:
Cơ chế thử nghiệm sản phẩm, dịch vụ công nghệ số (sau đây gọi là cơ chế thử nghiệm) là việc cho phép thử nghiệm tạm thời có kiểm soát và được giới hạn về không gian, thời gian, phạm vi, đối tượng thử nghiệm đối với sản phẩm, dịch vụ công nghệ số.
Sản phẩm, dịch vụ công nghệ số được xem xét áp dụng cơ chế thử nghiệm là sản phẩm, dịch vụ công nghệ số có tính đổi mới sáng tạo, có khả năng mang lại hiệu quả cao, đột phá về kinh tế – xã hội hoặc tạo ra mô hình kinh doanh mới bằng cách hội tụ trong lĩnh vực công nghệ số hoặc giữa công nghệ số và các ngành lĩnh vực khác mà chưa có pháp luật điều chỉnh hoặc khác với quy định của pháp luật hiện hành , cụ thể thuộc một trong hai trường hợp sau:
Trường hợp các luật hoặc quy định quản lý việc cấp phép không đưa ra các tiêu chuẩn, tiêu chí, yêu cầu quản lý cho việc áp dụng cho sản phẩm, dịch vụ công nghệ số hội tụ;
Trường hợp việc áp dụng tiêu chuẩn, tiêu chí, yêu cầu quản lý trong các luật hoặc quy định quản lý việc cấp phép chưa rõ ràng hoặc chưa hợp lý.
Mục tiêu của việc triển khai cơ chế thử nghiệm
- Thúc đẩy đổi mới sáng tạo việc ứng dụng các sản phẩm, dịch vụ công nghệ số trong các ngành kinh tế – xã hội;
- Tạo môi trường thử nghiệm nhằm đánh giá rủi ro, chi phí, lợi ích của sản phẩm, dịch vụ công nghệ số thử nghiệm;
- Hạn chế rủi ro xảy ra khi sử dụng sản phẩm, dịch vụ công nghệ số do doanh nghiệp tham gia thử nghiệm cung cấp;
Tác động dự kiến của Luật Công nghiệp Công nghệ số
Đối với doanh nghiệp
Cơ hội
Trước hết, về mặt tích cực, luật sẽ tạo ra một hành lang pháp lý thống nhất, rõ ràng và chuyên biệt cho hoạt động của doanh nghiệp công nghệ số, thay vì phải áp dụng rải rác nhiều văn bản dưới luật như hiện nay.
Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư, đặc biệt trong các lĩnh vực mang tính chiến lược như phần mềm lõi, trí tuệ nhân tạo, công nghiệp bán dẫn, mà còn góp phần tăng cường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn về an toàn thông tin, bảo mật dữ liệu, cũng như quy định chuyên ngành sẽ là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín, tạo niềm tin với nhà đầu tư, đối tác và người tiêu dùng – đặc biệt trong xu thế toàn cầu hóa dữ liệu và kinh tế số xuyên biên giới.
Thách thức
Tuy nhiên, đi kèm với cơ hội là không ít thách thức pháp lý mà doanh nghiệp cần nghiêm túc đánh giá. Một trong những thách thức lớn nhất đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ là khi phải đầu tư vào hệ thống an toàn bảo mật thông tin, thuê chuyên gia pháp lý công nghệ, hoặc xây dựng bộ máy kiểm soát tuân thủ nội bộ. Ngoài ra, sự phức tạp của hệ thống pháp luật mới, với nhiều khái niệm kỹ thuật chuyên sâu như “công nghệ lõi”, “chuỗi cung ứng dữ liệu”, “nền tảng số độc lập”, có thể tạo ra rào cản trong quá trình hiểu và áp dụng đúng quy định. Không những vậy, doanh nghiệp hoạt động xuyên biên giới còn phải đối mặt với nguy cơ bị xử lý nếu vi phạm nghĩa vụ đăng ký, đại diện pháp lý, hoặc lưu trữ dữ liệu nội địa, đặc biệt trong các lĩnh vực có ảnh hưởng đến an ninh quốc gia.
Do đó, trong bối cảnh pháp lý thay đổi nhanh chóng, doanh nghiệp cần chủ động xây dựng chiến lược tuân thủ dài hạn, bao gồm việc thiết lập bộ phận pháp chế chuyên trách, cập nhật thường xuyên các quy định mới, đánh giá rủi ro pháp lý định kỳ, và tham gia tích cực vào các hoạt động góp ý xây dựng pháp luật thông qua hiệp hội ngành nghề. Việc này không chỉ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro pháp lý mà còn thể hiện cam kết phát triển bền vững, có trách nhiệm trong môi trường số – một trong những yếu tố ngày càng quan trọng trong hệ sinh thái kinh tế số hiện đại.
Đối với nền kinh tế
Luật Công nghiệp công nghệ số sẽ giúp Việt Nam phát triển mạng lưới sản xuất – đổi mới công nghệ trong bối cảnh kinh tế số toàn cầu. Các quy định về hỗ trợ đầu tư, ưu đãi thuế, phát triển hạ tầng công nghiệp số (như khu công nghệ số tập trung), cơ chế thử nghiệm (sandbox), và chính sách chuyển giao công nghệ sẽ khuyến khích doanh nghiệp trong và ngoài nước đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ cốt lõi, như bán dẫn, AI, dữ liệu lớn, thực tế ảo, và điện toán đám mây. Luật cũng có thể quy định việc ưu tiên sử dụng sản phẩm công nghệ số “Make in Vietnam”, từ đó thúc đẩy tiêu dùng nội địa và xuất khẩu công nghệ.
Theo Chiến lược quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 (ban hành kèm theo Quyết định số 411/QĐ-TTg ngày 31/3/2022), mục tiêu đến 2025 là kinh tế số chiếm 20% GDP, đến 2030 là 30%. Luật CNCNS là công cụ pháp lý trực tiếp thúc đẩy mục tiêu này, thông qua việc công nhận và tạo hành lang pháp lý cho tài sản số, sản phẩm số và dữ liệu là nguồn lực sản xuất mới. Việc khuyến khích doanh nghiệp ứng dụng số hóa quy trình sản xuất, vận hành sẽ giúp nâng cao năng suất, tiết kiệm chi phí, từ đó góp phần tăng trưởng GDP và chất lượng tăng trưởng theo chiều sâu, thay vì phụ thuộc vào tài nguyên hay lao động giá rẻ.
Với vai trò khung pháp lý vững chắc trong lĩnh vực công nghiệp thế hệ mới, Luật Công nghiệp Công nghệ số sẽ là động lực quan trọng giúp chuyển dịch cơ cấu kinh tế Việt Nam từ mô hình tăng trưởng truyền thống sang mô hình dựa trên tri thức, dữ liệu và công nghệ. Các ngành như nông nghiệp số, công nghiệp 4.0, thương mại điện tử, logistics thông minh sẽ được thúc đẩy phát triển mạnh mẽ. Đồng thời, các nội dung liên quan đến bảo vệ môi trường công nghệ, an ninh dữ liệu, và đạo đức AI nếu được quy định đầy đủ sẽ giúp phát triển kinh tế số theo hướng an toàn và bền vững, phù hợp với Chiến lược tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030.
Tác động của Luật Công nghiệp Công nghệ số đối với nền kinh tế là sâu rộng. Luật không chỉ lấp đầy khoảng trống pháp lý hiện hữu mà còn là cú hích để Việt Nam tiến gần hơn tới mục tiêu trở thành quốc gia công nghiệp phát triển theo định hướng hiện đại, tự chủ về công nghệ và hội nhập sâu vào kinh tế số toàn cầu. Luật này, cùng với các văn bản hướng dẫn và chương trình triển khai đồng bộ, có thể trở thành “luật nền tảng” thúc đẩy tăng trưởng kinh tế số thực chất trong thập niên tới.

Luật Công nghiệp Công nghệ số là cú hích giúp Việt nam tiến gần hơn tới mục tiêu trở thành quốc gia công nghiệp phát triển
Đối với người lao động
Luật Công nghiệp Công nghệ số sẽ đóng vai trò then chốt trong việc định hướng và thúc đẩy đào tạo, phát triển nguồn nhân lực công nghệ số – một trong những trụ cột thiết yếu để phát triển kinh tế số. Theo tinh thần của Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị về cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, việc “phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là nhân lực công nghệ thông tin, tự động hóa, trí tuệ nhân tạo…” là yêu cầu bắt buộc. Luật cũng cụ thể hóa các chính sách hỗ trợ đào tạo nghề, chuyển đổi kỹ năng cho người lao động trong các ngành truyền thống và ưu tiên hỗ trợ các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, bảo mật – an toàn thông tin. Từ đó, người lao động sẽ có nhiều cơ hội tiếp cận công việc chất lượng cao với mức thu nhập tốt hơn.
Một trong những tác động rõ rệt của Luật là thúc đẩy sự phát triển các mô hình sản xuất mới, doanh nghiệp số, từ đó tạo ra nhiều loại hình việc làm chưa từng có trước đây (ví dụ: lập trình viên AI, chuyên gia khai thác dữ liệu, kiến trúc sư phần mềm công nghiệp, kỹ sư robot, kỹ sư vận hành nhà máy thông minh…). Đây là xu hướng phù hợp với dự báo của ILO (Tổ chức Lao động quốc tế) về các ngành nghề mới trong kỷ nguyên công nghệ số. Tuy nhiên, Luật cũng sẽ đặt ra thách thức khi một số công việc truyền thống (công việc với thao tác lặp đi lặp lại, kỹ năng thấp) có thể bị tự động hóa, dẫn đến nguy cơ mất việc nếu không có lộ trình chuyển đổi nghề. Do đó, người lao động cần thích ứng với việc học “suốt đời” và thường xuyên nâng cấp kỹ năng.
Bên cạnh đó cũng cần thiết lập nguyên tắc bảo vệ người lao động trong môi trường làm việc số hóa, làm việc qua nền tảng số, sử dụng trí tuệ nhân tạo. Nếu Luật quy định rõ trách nhiệm của doanh nghiệp công nghệ số trong bảo đảm điều kiện làm việc an toàn, an ninh dữ liệu cá nhân, quyền được ngắt kết nối, bảo vệ sở hữu trí tuệ đối với sản phẩm trí tuệ do người lao động tạo ra…, thì đây sẽ là bước tiến lớn so với các quy định hiện hành trong Bộ luật Lao động 2019. Đồng thời, điều này còn có ý nghĩa đảm bảo công bằng giữa lao động truyền thống và lao động số (freelancer, remote worker…).
Luật Công nghiệp Công nghệ số là công cụ pháp lý quan trọng không chỉ thúc đẩy phát triển ngành nghề mới, mà còn tạo ra khuôn khổ pháp lý bảo vệ và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam trong kỷ nguyên số, sự hài hòa giữa yêu cầu tăng trưởng kinh tế với bảo vệ quyền lợi của người lao động sẽ đảm bảo quá trình chuyển đổi số diễn ra một cách bao trùm, bền vững và hiệu quả.
Nếu bạn có thắc mắc hoặc cần tư vấn pháp luật, vui lòng liên hệ qua các kênh dưới đây: