Quốc hội vừa chính thức thông qua Luật Trí tuệ nhân tạo (AI), đánh dấu lần đầu tiên Việt Nam có một khung pháp lý chuyên biệt điều chỉnh toàn diện hoạt động nghiên cứu, phát triển, triển khai và ứng dụng AI. Luật dự kiến có hiệu lực từ ngày 01/3/2026, với nhiều quy định mới tác động trực tiếp đến doanh nghiệp công nghệ, nền tảng số, nhà sáng tạo nội dung và người sử dụng AI.

Trong đó, đáng chú ý là các quy định về gắn nhãn nội dung do AI tạo ra, phân loại rủi ro hệ thống AI, xác định hành vi bị nghiêm cấm và cơ chế xử lý trách nhiệm, bồi thường thiệt hại.

Xác định rõ các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động AI

Tại Điều 7, Luật Trí tuệ nhân tạo quy định cụ thể các hành vi bị cấm, nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, quyền con người và lợi ích công cộng.

Theo đó, nghiêm cấm:

  • Lợi dụng, chiếm đoạt hoặc can thiệp trái phép vào hệ thống AI để thực hiện hành vi vi phạm pháp luật;
  • Sử dụng AI để giả mạo, mô phỏng con người, giọng nói, hình ảnh hoặc sự kiện có thật, nhằm lừa dối, thao túng nhận thức và hành vi của con người một cách có chủ đích, có hệ thống, gây tổn hại nghiêm trọng đến quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức;
  • Thu thập, xử lý hoặc sử dụng dữ liệu để phát triển, huấn luyện, kiểm thử hoặc vận hành AI trái với quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, sở hữu trí tuệ, an ninh mạng và các luật có liên quan.

Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để xử lý các hành vi deepfake, thao túng dư luận, lừa đảo bằng AI – những rủi ro đang gia tăng nhanh chóng.

Bắt buộc gắn nhãn, cảnh báo đối với nội dung do AI tạo ra

Một trong những điểm mới đáng chú ý tại Điều 11 là quy định bắt buộc gắn nhãn đối với các nội dung do AI tạo ra hoặc chỉnh sửa.

Cụ thể, âm thanh, hình ảnh, video được tạo bằng hệ thống AI nhằm:

  • Mô phỏng ngoại hình, giọng nói của người thật; hoặc
  • Tái hiện sự kiện có thật

phải được gắn nhãn rõ ràng, dễ nhận biết, để người tiếp nhận có thể phân biệt với nội dung thật.

Đối với tác phẩm điện ảnh, nghệ thuật, sáng tạo, việc gắn nhãn được thực hiện theo phương thức phù hợp, bảo đảm không cản trở việc trình chiếu, thưởng thức hoặc trải nghiệm tác phẩm.

Quy định này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh deepfake và nội dung giả mạo bằng AI ngày càng tinh vi.

Phân loại hệ thống AI theo mức độ rủi ro

Theo Điều 9, Luật Trí tuệ nhân tạo lần đầu tiên đưa ra cơ chế phân loại hệ thống AI theo 3 mức độ rủi ro:

  • Rủi ro thấp
  • Rủi ro trung bình
  • Rủi ro cao

Tùy theo mức độ rủi ro, bên triển khai và vận hành AI sẽ phải đáp ứng các nghĩa vụ quản lý, kiểm soát và giám sát khác nhau.

Cách tiếp cận này tiệm cận với xu hướng lập pháp quốc tế, giúp không “siết chặt quá mức” các ứng dụng AI thông thường, đồng thời kiểm soát chặt các hệ thống AI tác động lớn đến con người và xã hội.

Cơ chế xử lý trách nhiệm và bồi thường thiệt hại do AI gây ra

Liên quan đến trách nhiệm pháp lý, Điều 29 của Luật quy định rõ:

  • Tổ chức, cá nhân vi phạm quy định của Luật Trí tuệ nhân tạo, tùy theo tính chất, mức độ và hậu quả, có thể:
    • Bị xử phạt vi phạm hành chính;
    • Bị truy cứu trách nhiệm hình sự;
    • Và phải bồi thường thiệt hại theo pháp luật dân sự nếu gây thiệt hại.

Đáng chú ý, ngay cả trong trường hợp hệ thống AI rủi ro cao được quản lý và vận hành đúng quy định, nhưng vẫn phát sinh thiệt hại, thì bên triển khai hệ thống AI vẫn phải chịu trách nhiệm bồi thường cho người bị thiệt hại.

Đây là điểm mấu chốt buộc doanh nghiệp phải đánh giá, kiểm soát rủi ro AI một cách nghiêm túc, không thể “đổ lỗi cho thuật toán”.

Luật AI – cú hích cho niềm tin đầu tư và phát triển công nghệ

Nhận định về Luật Trí tuệ nhân tạo, TS Sreenivas Tirumala, giảng viên cao cấp ngành Công nghệ thông tin và An ninh mạng tại Đại học RMIT Việt Nam, cho rằng sự phát triển kinh tế nhanh chóng của Việt Nam đang tạo ra nhu cầu cấp thiết phải tích hợp AI vào nông nghiệp, sản xuất và dịch vụ.

Trong bối cảnh Chiến lược quốc gia về AI đặt mục tiêu đưa Việt Nam trở thành trung tâm AI vào năm 2030, việc ban hành Luật AI sẽ:

  • Tăng cường niềm tin của nhà đầu tư, đặc biệt là nhà đầu tư nước ngoài;
  • Làm rõ trách nhiệm pháp lý liên quan đến dữ liệu và AI;
  • Giúp Việt Nam đi trước nhiều quốc gia ASEAN về lập pháp AI.

Theo TS Tirumala, một đạo luật chuyên biệt là cần thiết để xử lý các mối đe dọa mới như deepfake, thao túng hành vi bằng AI, vốn chưa được điều chỉnh đầy đủ trong các luật hiện hành.

Luật Trí tuệ nhân tạo không chỉ là công cụ quản lý, mà còn là nền tảng pháp lý để AI phát triển bền vững, cân bằng giữa:

  • Đổi mới sáng tạo;
  • Bảo vệ quyền con người;
  • Và trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp công nghệ.

Đối với doanh nghiệp, nền tảng số, startup công nghệ, việc sớm rà soát hoạt động AI, dữ liệu và nội dung do AI tạo ra là yêu cầu cấp thiết trước thời điểm luật có hiệu lực.

Nếu bạn có thắc mắc hoặc cần tư vấn pháp luật, vui lòng liên hệ qua các kênh dưới đây:

Thông tin liên hệ
📞 Hotline 1900 2929 01
📝 Đăng ký tư vấn Tại đây
🌐 Website vietnamtechlaw.vn
Địa chỉ
📍 Hà Nội 51 Nguyễn Khắc Hiếu, Phường Ba Đình
0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận